Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang LBP

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 1.630,32 LBP1 LBP = 0,0006134 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.623,68
Cao nhất
1.735,39
Trung bình
1.698,83
Thay đổi
−6,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.630,32−1,60 · −0,10%
24 thg 10, 20261.631,92+8,24 · +0,51%
23 thg 10, 20261.623,68−26,60 · −1,61%
22 thg 10, 20261.650,28+7,76 · +0,47%
21 thg 10, 20261.642,52−3,15 · −0,19%
20 thg 10, 20261.645,67−37,87 · −2,25%
19 thg 10, 20261.683,54−4,16 · −0,25%
18 thg 10, 20261.687,70−4,43 · −0,26%
17 thg 10, 20261.692,13+12,14 · +0,72%
16 thg 10, 20261.679,99−13,27 · −0,78%
15 thg 10, 20261.693,26−13,60 · −0,80%
14 thg 10, 20261.706,86−4,22 · −0,25%
13 thg 10, 20261.711,08+6,95 · +0,41%
12 thg 10, 20261.704,12−12,38 · −0,72%
11 thg 10, 20261.716,50−16,24 · −0,94%
10 thg 10, 20261.732,74+13,68 · +0,80%
9 thg 10, 20261.719,06+3,51 · +0,20%
8 thg 10, 20261.715,55+0,16 · +0,01%
7 thg 10, 20261.715,39−4,73 · −0,27%
6 thg 10, 20261.720,12+17,28 · +1,01%
5 thg 10, 20261.702,84−18,74 · −1,09%
4 thg 10, 20261.721,58−2,86 · −0,17%
3 thg 10, 20261.724,44+8,13 · +0,47%
2 thg 10, 20261.716,31−11,39 · −0,66%
1 thg 10, 20261.727,70+8,52 · +0,50%
30 thg 9, 20261.719,18−4,46 · −0,26%
29 thg 9, 20261.723,64−7,34 · −0,42%
28 thg 9, 20261.730,98−1,17 · −0,07%
27 thg 9, 20261.732,15+5,22 · +0,30%
26 thg 9, 20261.726,94−8,46 · −0,49%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP16.303,18 LBP
  • 50 EGP81.515,9 LBP
  • 100 EGP163.031,81 LBP
  • 500 EGP815.159,03 LBP
  • 1.000 EGP1.630.318,06 LBP
  • 5.000 EGP8.151.590,3 LBP
  • 10.000 EGP16.303.180,6 LBP
  • 50.000 EGP81.515.903,02 LBP
  • 100.000 EGP163.031.806,05 LBP
  • 10.000 LBP6,13 EGP
  • 50.000 LBP30,67 EGP
  • 100.000 LBP61,34 EGP
  • 250.000 LBP153,34 EGP
  • 500.000 LBP306,69 EGP
  • 1.000.000 LBP613,38 EGP
  • 5.000.000 LBP3.066,89 EGP
  • 10.000.000 LBP6.133,77 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang LBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 1.630,32 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0006134 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,05%: thấp nhất 1.623,68, cao nhất 1.735,39, trung bình 1.698,83 LBP cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.