Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LBP sang EGP

1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LBP = 0,0006134 EGP1 EGP = 1.630,32 LBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0005762
Cao nhất
0,0006159
Trung bình
0,0005889
Thay đổi
+6,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0006134+0,0000006 · +0,10%
24 thg 10, 20260,0006128−0,0000031 · −0,51%
23 thg 10, 20260,0006159+0,0000099 · +1,64%
22 thg 10, 20260,000606−0,0000029 · −0,47%
21 thg 10, 20260,0006088+0,0000012 · +0,19%
20 thg 10, 20260,0006077+0,0000137 · +2,30%
19 thg 10, 20260,000594+0,0000015 · +0,25%
18 thg 10, 20260,0005925+0,0000016 · +0,26%
17 thg 10, 20260,000591−0,0000043 · −0,72%
16 thg 10, 20260,0005952+0,0000047 · +0,79%
15 thg 10, 20260,0005906+0,0000047 · +0,80%
14 thg 10, 20260,0005859+0,0000014 · +0,25%
13 thg 10, 20260,0005844−0,0000024 · −0,41%
12 thg 10, 20260,0005868+0,0000042 · +0,73%
11 thg 10, 20260,0005826+0,0000055 · +0,95%
10 thg 10, 20260,0005771−0,0000046 · −0,79%
9 thg 10, 20260,0005817−0,0000012 · −0,20%
8 thg 10, 20260,0005829−0,0000001 · −0,01%
7 thg 10, 20260,000583+0,0000016 · +0,28%
6 thg 10, 20260,0005814−0,0000059 · −1,00%
5 thg 10, 20260,0005873+0,0000064 · +1,10%
4 thg 10, 20260,0005809+0,0000010 · +0,17%
3 thg 10, 20260,0005799−0,0000027 · −0,47%
2 thg 10, 20260,0005826+0,0000038 · +0,66%
1 thg 10, 20260,0005788−0,0000029 · −0,49%
30 thg 9, 20260,0005817+0,0000015 · +0,26%
29 thg 9, 20260,0005802+0,0000025 · +0,43%
28 thg 9, 20260,0005777+0,0000004 · +0,07%
27 thg 9, 20260,0005773−0,0000017 · −0,30%
26 thg 9, 20260,0005791+0,0000028 · +0,49%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 LBP6,13 EGP
  • 50.000 LBP30,67 EGP
  • 100.000 LBP61,34 EGP
  • 250.000 LBP153,34 EGP
  • 500.000 LBP306,69 EGP
  • 1.000.000 LBP613,38 EGP
  • 5.000.000 LBP3.066,89 EGP
  • 10.000.000 LBP6.133,77 EGP
  • 10 EGP16.303,18 LBP
  • 50 EGP81.515,9 LBP
  • 100 EGP163.031,81 LBP
  • 500 EGP815.159,03 LBP
  • 1.000 EGP1.630.318,06 LBP
  • 5.000 EGP8.151.590,3 LBP
  • 10.000 EGP16.303.180,6 LBP
  • 50.000 EGP81.515.903,02 LBP
  • 100.000 EGP163.031.806,05 LBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LBP sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LBP = 0,0006134 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 1.630,32 LBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LBP sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,44%: thấp nhất 0,0005762, cao nhất 0,0006159, trung bình 0,0005889 EGP cho 1 LBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.