Tỷ giá EGP sang LAK
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 405,90 LAK1 LAK = 0,0024636 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 405,90
- Cao nhất
- 433,06
- Trung bình
- 424,43
- Thay đổi
- −6,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 405,90 | −2,68 · −0,66% |
| 24 thg 10, 2026 | 408,58 | −0,05 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 408,63 | −5,38 · −1,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 414,01 | +2,19 · +0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 411,82 | −0,05 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 411,86 | −10,72 · −2,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 422,58 | +4,17 · +1,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 418,41 | −5,34 · −1,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 423,75 | +1,56 · +0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 422,20 | −0,33 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 422,53 | −0,12 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 422,65 | −1,43 · −0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 424,08 | −2,70 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 426,78 | +0,15 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 426,63 | −1,76 · −0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 428,39 | −1,95 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 430,35 | +1,98 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 428,37 | −0,69 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 429,05 | +1,06 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 427,99 | −0,13 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 428,13 | −0,14 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 428,26 | −3,53 · −0,82% |
| 3 thg 10, 2026 | 431,79 | +2,35 · +0,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 429,44 | −3,63 · −0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 433,06 | +1,32 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 431,75 | +0,10 · +0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 431,65 | −1,05 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 432,70 | +0,85 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 431,85 | +0,63 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 431,21 | −1,59 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP4.059,04 LAK
- 50 EGP20.295,18 LAK
- 100 EGP40.590,36 LAK
- 500 EGP202.951,78 LAK
- 1.000 EGP405.903,55 LAK
- 5.000 EGP2.029.517,76 LAK
- 10.000 EGP4.059.035,53 LAK
- 50.000 EGP20.295.177,65 LAK
- 100.000 EGP40.590.355,3 LAK
- 1.000 LAK2,46 EGP
- 5.000 LAK12,32 EGP
- 10.000 LAK24,64 EGP
- 25.000 LAK61,59 EGP
- 50.000 LAK123,18 EGP
- 100.000 LAK246,36 EGP
- 500.000 LAK1.231,82 EGP
- 1.000.000 LAK2.463,64 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 405,90 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0024636 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,22%: thấp nhất 405,90, cao nhất 433,06, trung bình 424,43 LAK cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.