Tỷ giá LAK sang EGP
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,0024636 EGP1 EGP = 405,90 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0023091
- Cao nhất
- 0,0024636
- Trung bình
- 0,002357
- Thay đổi
- +6,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0024636 | +0,0000162 · +0,66% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0024475 | +0,0000003 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024472 | +0,0000318 · +1,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0024154 | −0,0000129 · −0,53% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0024283 | +0,0000003 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,002428 | +0,0000616 · +2,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0023664 | −0,0000236 · −0,99% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00239 | +0,0000301 · +1,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0023599 | −0,0000087 · −0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0023686 | +0,0000019 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0023667 | +0,0000007 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,002366 | +0,0000080 · +0,34% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0023581 | +0,0000149 · +0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0023431 | −0,0000008 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0023439 | +0,0000096 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0023343 | +0,0000106 · +0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0023237 | −0,0000107 · −0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0023344 | +0,0000037 · +0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0023307 | −0,0000058 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0023365 | +0,0000007 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0023358 | +0,0000007 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002335 | +0,0000191 · +0,82% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0023159 | −0,0000127 · −0,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0023286 | +0,0000195 · +0,84% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0023091 | −0,0000070 · −0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0023162 | −0,0000005 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0023167 | +0,0000056 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0023111 | −0,0000046 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0023156 | −0,0000034 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,002319 | +0,0000085 · +0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LAK2,46 EGP
- 5.000 LAK12,32 EGP
- 10.000 LAK24,64 EGP
- 25.000 LAK61,59 EGP
- 50.000 LAK123,18 EGP
- 100.000 LAK246,36 EGP
- 500.000 LAK1.231,82 EGP
- 1.000.000 LAK2.463,64 EGP
- 10 EGP4.059,04 LAK
- 50 EGP20.295,18 LAK
- 100 EGP40.590,36 LAK
- 500 EGP202.951,78 LAK
- 1.000 EGP405.903,55 LAK
- 5.000 EGP2.029.517,76 LAK
- 10.000 EGP4.059.035,53 LAK
- 50.000 EGP20.295.177,65 LAK
- 100.000 EGP40.590.355,3 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,0024636 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 405,90 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,63%: thấp nhất 0,0023091, cao nhất 0,0024636, trung bình 0,002357 EGP cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.