Tỷ giá EGP sang IRR
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 33.183,30 IRR1 IRR = 0,0000301 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26.416,80
- Cao nhất
- 34.304,64
- Trung bình
- 32.346,17
- Thay đổi
- +24,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 33.183,30 | −79,60 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 33.262,89 | +132,01 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 33.130,88 | −592,91 · −1,76% |
| 22 thg 10, 2026 | 33.723,80 | +100,53 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 33.623,27 | −22,42 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 33.645,68 | +18,96 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 33.626,73 | +39,80 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 33.586,92 | −189,59 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 33.776,52 | +228,11 · +0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 33.548,41 | −175,89 · −0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 33.724,29 | +31,14 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 33.693,15 | −87,50 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 33.780,65 | −82,72 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 33.863,36 | −106,07 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 33.969,43 | +1,94 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 33.967,49 | +908,06 · +2,75% |
| 9 thg 10, 2026 | 33.059,43 | −14,56 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 33.073,99 | −42,08 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 33.116,08 | −1.188,57 · −3,46% |
| 6 thg 10, 2026 | 34.304,64 | +1.176,22 · +3,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 33.128,42 | −262,00 · −0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 33.390,42 | −75,80 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 33.466,22 | +84,40 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 33.381,82 | +790,82 · +2,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 32.591,00 | +82,57 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 32.508,43 | +6.091,63 · +23,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 26.416,80 | −149,66 · −0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 26.566,46 | +24,68 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 26.541,78 | +13,25 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 26.528,53 | −21,87 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP331.832,96 IRR
- 50 EGP1.659.164,79 IRR
- 100 EGP3.318.329,58 IRR
- 500 EGP16.591.647,92 IRR
- 1.000 EGP33.183.295,83 IRR
- 5.000 EGP165.916.479,17 IRR
- 10.000 EGP331.832.958,34 IRR
- 50.000 EGP1.659.164.791,68 IRR
- 100.000 EGP3.318.329.583,36 IRR
- 100.000 IRR3,01 EGP
- 500.000 IRR15,07 EGP
- 1.000.000 IRR30,14 EGP
- 2.500.000 IRR75,34 EGP
- 5.000.000 IRR150,68 EGP
- 10.000.000 IRR301,36 EGP
- 50.000.000 IRR1.506,78 EGP
- 100.000.000 IRR3.013,56 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang IRR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 33.183,30 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,0000301 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +24,98%: thấp nhất 26.416,80, cao nhất 34.304,64, trung bình 32.346,17 IRR cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.