Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IRR sang EGP

1 Rial Iran bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IRR = 0,0000301 EGP1 EGP = 33.183,30 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000292
Cao nhất
0,0000379
Trung bình
0,0000311
Thay đổi
−19,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000301+0,0000001 · +0,24%
24 thg 10, 20260,0000301−0,0000001 · −0,40%
23 thg 10, 20260,0000302+0,0000005 · +1,79%
22 thg 10, 20260,0000297−0,0000001 · −0,30%
21 thg 10, 20260,00002970,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,00002970,0000000 · 0,00%
19 thg 10, 20260,00002970,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0000298+0,0000002 · +0,56%
17 thg 10, 20260,0000296−0,0000002 · −0,68%
16 thg 10, 20260,0000298+0,0000002 · +0,52%
15 thg 10, 20260,00002970,0000000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,0000297+0,0000001 · +0,26%
13 thg 10, 20260,0000296+0,0000001 · +0,24%
12 thg 10, 20260,0000295+0,0000001 · +0,31%
11 thg 10, 20260,00002940,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0000294−0,0000008 · −2,67%
9 thg 10, 20260,00003020,0000000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,00003020,0000000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,0000302+0,0000010 · +3,59%
6 thg 10, 20260,0000292−0,0000010 · −3,43%
5 thg 10, 20260,0000302+0,0000002 · +0,79%
4 thg 10, 20260,0000299+0,0000001 · +0,23%
3 thg 10, 20260,0000299−0,0000001 · −0,25%
2 thg 10, 20260,00003−0,0000007 · −2,37%
1 thg 10, 20260,0000307−0,0000001 · −0,25%
30 thg 9, 20260,0000308−0,0000071 · −18,74%
29 thg 9, 20260,0000379+0,0000002 · +0,57%
28 thg 9, 20260,00003760,0000000 · 0,00%
27 thg 9, 20260,00003770,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,00003770,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 IRR3,01 EGP
  • 500.000 IRR15,07 EGP
  • 1.000.000 IRR30,14 EGP
  • 2.500.000 IRR75,34 EGP
  • 5.000.000 IRR150,68 EGP
  • 10.000.000 IRR301,36 EGP
  • 50.000.000 IRR1.506,78 EGP
  • 100.000.000 IRR3.013,56 EGP
  • 10 EGP331.832,96 IRR
  • 50 EGP1.659.164,79 IRR
  • 100 EGP3.318.329,58 IRR
  • 500 EGP16.591.647,92 IRR
  • 1.000 EGP33.183.295,83 IRR
  • 5.000 EGP165.916.479,17 IRR
  • 10.000 EGP331.832.958,34 IRR
  • 50.000 EGP1.659.164.791,68 IRR
  • 100.000 EGP3.318.329.583,36 IRR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IRR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IRR = 0,0000301 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 33.183,30 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IRR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −19,99%: thấp nhất 0,0000292, cao nhất 0,0000379, trung bình 0,0000311 EGP cho 1 IRR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.