Tỷ giá EGP sang ILS hôm nay

Tỷ giá EGP sang ILS tháng 9 năm 2026

EGP/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05871
Đóng cửa
0,0589
Thấp nhất
0,05802
Cao nhất
0,05964
Thay đổi
−0,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0589−0,00015 · −0,26%
29 thg 9, 20260,05905+0,00013 · +0,21%
28 thg 9, 20260,05893+0,00034 · +0,59%
27 thg 9, 20260,05858−0,00021 · −0,36%
26 thg 9, 20260,05879−0,00003 · −0,06%
25 thg 9, 20260,05883−0,00038 · −0,65%
24 thg 9, 20260,05921+0,00098 · +1,69%
23 thg 9, 20260,05823+0,00020 · +0,35%
22 thg 9, 20260,05802−0,00028 · −0,47%
21 thg 9, 20260,0583+0,00001 · +0,02%
20 thg 9, 20260,05829+0,00012 · +0,21%
19 thg 9, 20260,05817−0,00004 · −0,06%
18 thg 9, 20260,0582−0,00008 · −0,14%
17 thg 9, 20260,05829−0,00019 · −0,32%
16 thg 9, 20260,05847−0,00036 · −0,61%
15 thg 9, 20260,05883−0,00039 · −0,66%
14 thg 9, 20260,05922+0,00040 · +0,69%
13 thg 9, 20260,05881−0,00011 · −0,19%
12 thg 9, 20260,05892−0,00050 · −0,85%
11 thg 9, 20260,05943+0,00039 · +0,66%
10 thg 9, 20260,05904−0,00008 · −0,13%
9 thg 9, 20260,059120,00000 · 0,00%
8 thg 9, 20260,05912−0,00003 · −0,06%
7 thg 9, 20260,05915−0,00002 · −0,04%
6 thg 9, 20260,05917+0,00002 · +0,03%
5 thg 9, 20260,05916+0,00013 · +0,22%
4 thg 9, 20260,05903−0,00032 · −0,54%
3 thg 9, 20260,05935−0,00029 · −0,48%
2 thg 9, 20260,05964+0,00093 · +1,58%
1 thg 9, 20260,05871−0,00023 · −0,39%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.