Tỷ giá EGP sang ILS hôm nay

Tỷ giá EGP sang ILS tháng 3 năm 2026

EGP/ILS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06554
Đóng cửa
0,0582
Thấp nhất
0,0582
Cao nhất
0,06554
Thay đổi
−11,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,0582−0,00130 · −2,19%
30 thg 3, 20260,0595−0,00015 · −0,25%
29 thg 3, 20260,05964+0,00004 · +0,07%
28 thg 3, 20260,0596+0,00020 · +0,34%
27 thg 3, 20260,0594+0,00004 · +0,06%
26 thg 3, 20260,05936−0,00006 · −0,11%
25 thg 3, 20260,05943−0,00014 · −0,24%
24 thg 3, 20260,05957−0,00065 · −1,08%
23 thg 3, 20260,06022+0,00085 · +1,43%
22 thg 3, 20260,05937−0,00015 · −0,25%
21 thg 3, 20260,05952−0,00012 · −0,20%
20 thg 3, 20260,05963+0,00009 · +0,16%
19 thg 3, 20260,05954+0,00030 · +0,50%
18 thg 3, 20260,05924−0,00036 · −0,61%
17 thg 3, 20260,05961−0,00013 · −0,22%
16 thg 3, 20260,05974−0,00030 · −0,50%
15 thg 3, 20260,06004−0,00016 · −0,27%
14 thg 3, 20260,0602+0,00026 · +0,43%
13 thg 3, 20260,05995−0,00040 · −0,66%
12 thg 3, 20260,06035+0,00087 · +1,46%
11 thg 3, 20260,05948+0,00085 · +1,44%
10 thg 3, 20260,05863−0,00278 · −4,53%
9 thg 3, 20260,06141+0,00001 · +0,01%
8 thg 3, 20260,06141−0,00008 · −0,12%
7 thg 3, 20260,06149−0,00003 · −0,05%
6 thg 3, 20260,06152+0,00034 · +0,55%
5 thg 3, 20260,06118−0,00079 · −1,28%
4 thg 3, 20260,06198−0,00055 · −0,88%
3 thg 3, 20260,06252−0,00220 · −3,40%
2 thg 3, 20260,06472−0,00082 · −1,25%
1 thg 3, 20260,06554−0,00048 · −0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.