Tỷ giá EGP sang GEL hôm nay

Tỷ giá EGP sang GEL tháng 2 năm 2026

EGP/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0573
Đóng cửa
0,05621
Thấp nhất
0,05569
Cao nhất
0,05757
Thay đổi
−1,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,05621+0,00047 · +0,84%
27 thg 2, 20260,05574+0,00005 · +0,09%
26 thg 2, 20260,05569−0,00022 · −0,39%
25 thg 2, 20260,05591−0,00009 · −0,16%
24 thg 2, 20260,05599−0,00033 · −0,59%
23 thg 2, 20260,05632+0,00010 · +0,19%
22 thg 2, 20260,05622−0,00006 · −0,10%
21 thg 2, 20260,05628−0,00007 · −0,13%
20 thg 2, 20260,05635−0,00070 · −1,23%
19 thg 2, 20260,05705+0,00001 · +0,02%
18 thg 2, 20260,05704−0,00029 · −0,50%
17 thg 2, 20260,05733−0,00008 · −0,15%
16 thg 2, 20260,05741+0,00008 · +0,14%
15 thg 2, 20260,05733−0,00010 · −0,17%
14 thg 2, 20260,05743+0,00017 · +0,29%
13 thg 2, 20260,05726−0,00026 · −0,46%
12 thg 2, 20260,05752+0,00011 · +0,20%
11 thg 2, 20260,05741+0,00012 · +0,22%
10 thg 2, 20260,05729−0,00016 · −0,28%
9 thg 2, 20260,05744+0,00013 · +0,22%
8 thg 2, 20260,05732−0,00026 · −0,45%
7 thg 2, 20260,05757+0,00026 · +0,46%
6 thg 2, 20260,05731+0,00001 · +0,02%
5 thg 2, 20260,0573+0,00006 · +0,11%
4 thg 2, 20260,05724+0,00012 · +0,21%
3 thg 2, 20260,05712+0,00003 · +0,06%
2 thg 2, 20260,05709−0,00021 · −0,37%
1 thg 2, 20260,0573+0,00016 · +0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.