Tỷ giá EGP sang GEL hôm nay

Tỷ giá EGP sang GEL tháng 9 năm 2026

EGP/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05119
Đóng cửa
0,04987
Thấp nhất
0,04974
Cao nhất
0,05126
Thay đổi
−2,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,04987−0,00004 · −0,08%
29 thg 9, 20260,04991−0,00030 · −0,60%
28 thg 9, 20260,05021−0,00002 · −0,03%
27 thg 9, 20260,05022−0,00004 · −0,09%
26 thg 9, 20260,05027+0,00004 · +0,08%
25 thg 9, 20260,05023−0,00052 · −1,02%
24 thg 9, 20260,05075+0,00033 · +0,66%
23 thg 9, 20260,05042+0,00034 · +0,68%
22 thg 9, 20260,05007+0,00014 · +0,28%
21 thg 9, 20260,04993+0,00007 · +0,14%
20 thg 9, 20260,04986+0,00006 · +0,12%
19 thg 9, 20260,0498+0,00006 · +0,13%
18 thg 9, 20260,04974−0,00006 · −0,12%
17 thg 9, 20260,0498−0,00027 · −0,54%
16 thg 9, 20260,05007−0,00019 · −0,38%
15 thg 9, 20260,05026−0,00032 · −0,63%
14 thg 9, 20260,05058−0,00012 · −0,23%
13 thg 9, 20260,0507+0,00006 · +0,11%
12 thg 9, 20260,05064−0,00001 · −0,01%
11 thg 9, 20260,05064−0,00018 · −0,36%
10 thg 9, 20260,05083−0,00016 · −0,32%
9 thg 9, 20260,05099−0,00012 · −0,24%
8 thg 9, 20260,05111+0,00007 · +0,13%
7 thg 9, 20260,05105−0,00011 · −0,22%
6 thg 9, 20260,05116−0,00003 · −0,06%
5 thg 9, 20260,05119−0,00005 · −0,09%
4 thg 9, 20260,05124+0,00019 · +0,38%
3 thg 9, 20260,05104−0,00022 · −0,42%
2 thg 9, 20260,05126+0,00007 · +0,13%
1 thg 9, 20260,05119−0,00008 · −0,15%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.