Tỷ giá EGP sang GEL hôm nay

Tỷ giá EGP sang GEL tháng 1 năm 2026

EGP/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,05642
Đóng cửa
0,05714
Thấp nhất
0,05628
Cao nhất
0,05743
Thay đổi
+1,32%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,05714−0,00025 · −0,43%
30 thg 1, 20260,05739−0,00004 · −0,08%
29 thg 1, 20260,05743+0,00022 · +0,39%
28 thg 1, 20260,05721+0,00006 · +0,11%
27 thg 1, 20260,05715−0,00021 · −0,36%
26 thg 1, 20260,05735+0,00024 · +0,42%
25 thg 1, 20260,057110,00000 · 0,00%
24 thg 1, 20260,05711−0,00005 · −0,09%
23 thg 1, 20260,05716+0,00038 · +0,67%
22 thg 1, 20260,05678+0,00009 · +0,16%
21 thg 1, 20260,05669−0,00004 · −0,08%
20 thg 1, 20260,05673−0,00042 · −0,73%
19 thg 1, 20260,05715+0,00014 · +0,25%
18 thg 1, 20260,05701−0,00015 · −0,26%
17 thg 1, 20260,05715+0,00015 · +0,26%
16 thg 1, 20260,057+0,00006 · +0,11%
15 thg 1, 20260,05694−0,00026 · −0,45%
14 thg 1, 20260,0572+0,00014 · +0,24%
13 thg 1, 20260,05706+0,00010 · +0,17%
12 thg 1, 20260,05697−0,00001 · −0,01%
11 thg 1, 20260,05698+0,00010 · +0,18%
10 thg 1, 20260,05687−0,00016 · −0,28%
9 thg 1, 20260,05703+0,00001 · +0,02%
8 thg 1, 20260,057020,00000 · 0,00%
7 thg 1, 20260,05702+0,00008 · +0,14%
6 thg 1, 20260,05694+0,00066 · +1,17%
5 thg 1, 20260,05628−0,00013 · −0,22%
4 thg 1, 20260,05641+0,00010 · +0,18%
3 thg 1, 20260,0563−0,00017 · −0,30%
2 thg 1, 20260,05647+0,00005 · +0,09%
1 thg 1, 20260,05642+0,00003 · +0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.