Tỷ giá EGP sang BYN
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 0,05314 BYN1 BYN = 18,82 EGPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05314
- Cao nhất
- 0,05879
- Trung bình
- 0,057
- Thay đổi
- −9,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05314 | −0,00013 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05326 | −0,00018 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05344 | −0,00123 · −2,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05467 | +0,00004 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05463 | −0,00012 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05475 | −0,00180 · −3,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05655 | +0,00014 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0564 | −0,00023 · −0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05664 | +0,00025 · +0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05639 | −0,00049 · −0,85% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05688 | −0,00004 · −0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05692 | −0,00044 · −0,77% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05736 | −0,00050 · −0,86% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05785 | −0,00022 · −0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05808 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05807 | −0,00017 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05824 | −0,00028 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05852 | −0,00019 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0587 | +0,00052 · +0,89% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05819 | +0,00110 · +1,92% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05709 | −0,00037 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05746 | −0,00025 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0577 | −0,00017 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05788 | −0,00017 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05804 | +0,00006 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05799 | −0,00021 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0582 | −0,00024 · −0,42% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05844 | +0,00008 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05836 | +0,00010 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05826 | −0,00053 · −0,90% |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP0,5314 BYN
- 50 EGP2,66 BYN
- 100 EGP5,31 BYN
- 500 EGP26,57 BYN
- 1.000 EGP53,14 BYN
- 5.000 EGP265,68 BYN
- 10.000 EGP531,36 BYN
- 50.000 EGP2.656,81 BYN
- 100.000 EGP5.313,62 BYN
- 1 BYN18,82 EGP
- 5 BYN94,1 EGP
- 10 BYN188,2 EGP
- 50 BYN940,98 EGP
- 100 BYN1.881,96 EGP
- 500 BYN9.409,78 EGP
- 1.000 BYN18.819,55 EGP
- 5.000 BYN94.097,76 EGP
- 10.000 BYN188.195,52 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 0,05314 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 18,82 EGP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,61%: thấp nhất 0,05314, cao nhất 0,05879, trung bình 0,057 BYN cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.