Tỷ giá EGP sang BYN hôm nay

Tỷ giá EGP sang BYN tháng 1 năm 2026

EGP/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06153
Đóng cửa
0,06038
Thấp nhất
0,05986
Cao nhất
0,06263
Thay đổi
−1,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,06038+0,00013 · +0,21%
30 thg 1, 20260,06025−0,00060 · −0,99%
29 thg 1, 20260,06086+0,00054 · +0,89%
28 thg 1, 20260,06032−0,00013 · −0,22%
27 thg 1, 20260,06045+0,00043 · +0,72%
26 thg 1, 20260,06002+0,00016 · +0,27%
25 thg 1, 20260,05986−0,00012 · −0,19%
24 thg 1, 20260,05997+0,00002 · +0,03%
23 thg 1, 20260,05996−0,00073 · −1,21%
22 thg 1, 20260,06069−0,00008 · −0,14%
21 thg 1, 20260,06077+0,00010 · +0,17%
20 thg 1, 20260,06067−0,00052 · −0,86%
19 thg 1, 20260,06119+0,00010 · +0,16%
18 thg 1, 20260,0611−0,00005 · −0,08%
17 thg 1, 20260,06114−0,00035 · −0,57%
16 thg 1, 20260,06149+0,00008 · +0,13%
15 thg 1, 20260,06141−0,00052 · −0,84%
14 thg 1, 20260,06193+0,00017 · +0,28%
13 thg 1, 20260,06176−0,00008 · −0,14%
12 thg 1, 20260,06184−0,00010 · −0,16%
11 thg 1, 20260,06194+0,00023 · +0,37%
10 thg 1, 20260,06172−0,00085 · −1,36%
9 thg 1, 20260,06257+0,00032 · +0,52%
8 thg 1, 20260,06224+0,00001 · +0,02%
7 thg 1, 20260,06223−0,00040 · −0,64%
6 thg 1, 20260,06263+0,00123 · +2,00%
5 thg 1, 20260,0614−0,00012 · −0,19%
4 thg 1, 20260,06152+0,00009 · +0,15%
3 thg 1, 20260,06143−0,00015 · −0,24%
2 thg 1, 20260,06158+0,00005 · +0,08%
1 thg 1, 20260,06153+0,00050 · +0,82%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.