Tỷ giá EGP sang BYN hôm nay

Tỷ giá EGP sang BYN tháng 12 năm 2025

EGP/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0654
Đóng cửa
0,06103
Thấp nhất
0,06036
Cao nhất
0,07188
Thay đổi
−0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,06103+0,00037 · +0,61%
30 thg 12, 20250,06066−0,00066 · −1,08%
29 thg 12, 20250,06132+0,00007 · +0,11%
28 thg 12, 20250,06125−0,00005 · −0,08%
27 thg 12, 20250,0613−0,00005 · −0,09%
26 thg 12, 20250,06135+0,00003 · +0,06%
25 thg 12, 20250,06132+0,00032 · +0,52%
24 thg 12, 20250,061−0,00016 · −0,27%
23 thg 12, 20250,06116−0,00041 · −0,67%
22 thg 12, 20250,06157−0,00003 · −0,05%
21 thg 12, 20250,06161+0,00008 · +0,14%
20 thg 12, 20250,06152−0,00017 · −0,28%
19 thg 12, 20250,0617−0,00007 · −0,12%
18 thg 12, 20250,06177−0,00005 · −0,08%
17 thg 12, 20250,06182+0,00017 · +0,28%
16 thg 12, 20250,06165−0,00053 · −0,85%
15 thg 12, 20250,06218+0,00014 · +0,23%
14 thg 12, 20250,06203−0,00020 · −0,32%
13 thg 12, 20250,06223+0,00061 · +0,99%
12 thg 12, 20250,06162+0,00060 · +0,98%
11 thg 12, 20250,06102+0,00015 · +0,25%
9 thg 12, 20250,06087+0,00035 · +0,58%
8 thg 12, 20250,06052+0,00016 · +0,27%
7 thg 12, 20250,06036−0,00009 · −0,14%
6 thg 12, 20250,06044−0,00037 · −0,61%
5 thg 12, 20250,06082−0,00057 · −0,93%
4 thg 12, 20250,06139−0,01049 · −14,60%
3 thg 12, 20250,07188+0,00063 · +0,89%
2 thg 12, 20250,07124+0,00585 · +8,94%
1 thg 12, 20250,0654+0,00405 · +6,60%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.