Tỷ giá EGP sang BYN hôm nay

Tỷ giá EGP sang BYN tháng 11 năm 2025

EGP/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,07231
Đóng cửa
0,06135
Thấp nhất
0,06135
Cao nhất
0,07258
Thay đổi
−14,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,06135−0,00095 · −1,53%
29 thg 11, 20250,0623−0,00940 · −13,11%
28 thg 11, 20250,0717+0,00014 · +0,19%
27 thg 11, 20250,07156+0,00013 · +0,18%
26 thg 11, 20250,07143−0,00011 · −0,15%
25 thg 11, 20250,07154−0,00038 · −0,53%
24 thg 11, 20250,07192−0,00005 · −0,07%
23 thg 11, 20250,07197−0,00001 · −0,01%
22 thg 11, 20250,07198−0,00006 · −0,08%
21 thg 11, 20250,07204−0,00002 · −0,02%
20 thg 11, 20250,07206−0,00034 · −0,47%
19 thg 11, 20250,0724−0,00018 · −0,24%
18 thg 11, 20250,07258+0,00011 · +0,16%
17 thg 11, 20250,07246+0,00014 · +0,20%
16 thg 11, 20250,07232−0,00026 · −0,35%
15 thg 11, 20250,07257+0,00031 · +0,43%
14 thg 11, 20250,07226+0,00001 · +0,01%
13 thg 11, 20250,072250,00000 · 0,00%
12 thg 11, 20250,07225+0,00009 · +0,12%
11 thg 11, 20250,07216−0,00016 · −0,23%
10 thg 11, 20250,07232+0,00030 · +0,42%
9 thg 11, 20250,072020,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,07202+0,00003 · +0,04%
7 thg 11, 20250,07199+0,00016 · +0,22%
6 thg 11, 20250,07183−0,00012 · −0,17%
5 thg 11, 20250,07196−0,00028 · −0,39%
4 thg 11, 20250,072240,00000 · 0,00%
3 thg 11, 20250,07224+0,00003 · +0,04%
2 thg 11, 20250,07221−0,00010 · −0,14%
1 thg 11, 20250,07231+0,00020 · +0,28%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.