Tỷ giá EGP sang BYN hôm nay

Tỷ giá EGP sang BYN tháng 9 năm 2026

EGP/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06019
Đóng cửa
0,05799
Thấp nhất
0,05795
Cao nhất
0,06075
Thay đổi
−2,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,05799−0,00021 · −0,37%
29 thg 9, 20260,0582−0,00024 · −0,42%
28 thg 9, 20260,05844+0,00008 · +0,14%
27 thg 9, 20260,05836+0,00010 · +0,17%
26 thg 9, 20260,05826−0,00053 · −0,90%
25 thg 9, 20260,05879−0,00034 · −0,57%
24 thg 9, 20260,05912+0,00031 · +0,53%
23 thg 9, 20260,05881+0,00068 · +1,17%
22 thg 9, 20260,05813+0,00006 · +0,10%
21 thg 9, 20260,05808+0,00013 · +0,22%
20 thg 9, 20260,05795−0,00001 · −0,02%
19 thg 9, 20260,05796−0,00035 · −0,61%
18 thg 9, 20260,05831−0,00024 · −0,42%
17 thg 9, 20260,05856+0,00005 · +0,09%
16 thg 9, 20260,0585−0,00032 · −0,55%
15 thg 9, 20260,05883−0,00034 · −0,57%
14 thg 9, 20260,05916+0,00009 · +0,15%
13 thg 9, 20260,05907−0,00004 · −0,08%
12 thg 9, 20260,05912−0,00010 · −0,17%
11 thg 9, 20260,05922−0,00060 · −1,01%
10 thg 9, 20260,05982−0,00043 · −0,71%
9 thg 9, 20260,06025−0,00014 · −0,22%
8 thg 9, 20260,06038−0,00009 · −0,15%
7 thg 9, 20260,06047−0,00002 · −0,04%
6 thg 9, 20260,0605−0,00002 · −0,04%
5 thg 9, 20260,06052+0,00007 · +0,12%
4 thg 9, 20260,06045−0,00001 · −0,02%
3 thg 9, 20260,06046−0,00029 · −0,47%
2 thg 9, 20260,06075+0,00056 · +0,92%
1 thg 9, 20260,06019+0,00046 · +0,76%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.