Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang XPT

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Platinum, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,0002196 XPT1 XPT = 4.553,81 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001857
Cao nhất
0,0002196
Trung bình
0,0001982
Thay đổi
+17,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00021960,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0002196+0,0000041 · +1,91%
23 thg 10, 20260,0002155+0,0000049 · +2,32%
22 thg 10, 20260,0002106+0,0000060 · +2,92%
21 thg 10, 20260,0002047+0,0000017 · +0,82%
20 thg 10, 20260,000203+0,0000032 · +1,58%
19 thg 10, 20260,0001998−0,0000029 · −1,41%
18 thg 10, 20260,0002027−0,0000003 · −0,15%
17 thg 10, 20260,000203+0,0000014 · +0,67%
16 thg 10, 20260,0002017−0,0000044 · −2,12%
15 thg 10, 20260,000206+0,0000063 · +3,16%
14 thg 10, 20260,0001997+0,0000046 · +2,38%
13 thg 10, 20260,0001951+0,0000011 · +0,56%
12 thg 10, 20260,000194−0,0000001 · −0,06%
11 thg 10, 20260,00019410,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0001941−0,0000006 · −0,30%
9 thg 10, 20260,0001946−0,0000016 · −0,83%
8 thg 10, 20260,0001963+0,0000036 · +1,89%
7 thg 10, 20260,0001926+0,0000010 · +0,54%
6 thg 10, 20260,0001916−0,0000031 · −1,58%
5 thg 10, 20260,0001947−0,0000010 · −0,50%
4 thg 10, 20260,0001956+0,0000005 · +0,24%
3 thg 10, 20260,0001952+0,0000055 · +2,89%
2 thg 10, 20260,0001897−0,0000022 · −1,15%
1 thg 10, 20260,0001919−0,0000019 · −0,97%
30 thg 9, 20260,0001938−0,0000008 · −0,43%
29 thg 9, 20260,0001946+0,0000042 · +2,21%
28 thg 9, 20260,0001904+0,0000047 · +2,53%
27 thg 9, 20260,0001857−0,0000002 · −0,11%
26 thg 9, 20260,0001859−0,0000017 · −0,90%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,00022 XPT
  • 5 BYN0,001098 XPT
  • 10 BYN0,002196 XPT
  • 50 BYN0,011 XPT
  • 100 BYN0,022 XPT
  • 500 BYN0,1098 XPT
  • 1.000 BYN0,2196 XPT
  • 5.000 BYN1,1 XPT
  • 10.000 BYN2,2 XPT
  • 1 XPT4.553,81 BYN
  • 5 XPT22.769,04 BYN
  • 10 XPT45.538,07 BYN
  • 25 XPT113.845,18 BYN
  • 50 XPT227.690,36 BYN
  • 100 XPT455.380,73 BYN
  • 500 XPT2.276.903,63 BYN
  • 1.000 XPT4.553.807,27 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang XPT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,0002196 XPT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPT = 4.553,81 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang XPT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +17,06%: thấp nhất 0,0001857, cao nhất 0,0002196, trung bình 0,0001982 XPT cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.