Tỷ giá XPT sang BYN
1 Platinum, troy ounce bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPT = 4.553,81 BYN1 BYN = 0,0002196 XPTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.553,09
- Cao nhất
- 5.385,26
- Trung bình
- 5.055,62
- Thay đổi
- −14,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 4.553,81 | +0,72 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 4.553,09 | −86,82 · −1,87% |
| 23 thg 10, 2026 | 4.639,91 | −107,63 · −2,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 4.747,54 | −138,55 · −2,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 4.886,09 | −39,95 · −0,81% |
| 20 thg 10, 2026 | 4.926,04 | −77,77 · −1,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 5.003,81 | +70,68 · +1,43% |
| 18 thg 10, 2026 | 4.933,14 | +7,32 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 4.925,81 | −33,24 · −0,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 4.959,05 | +104,92 · +2,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.854,13 | −153,21 · −3,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 5.007,33 | −119,27 · −2,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 5.126,60 | −28,84 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 5.155,44 | +3,06 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 5.152,38 | −0,86 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 5.153,24 | +15,34 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 5.137,90 | +42,52 · +0,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 5.095,38 | −96,17 · −1,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 5.191,54 | −28,25 · −0,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 5.219,79 | +82,62 · +1,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 5.137,17 | +25,89 · +0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 5.111,28 | −12,50 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 5.123,78 | −148,27 · −2,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 5.272,06 | +60,72 · +1,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 5.211,34 | +50,70 · +0,98% |
| 30 thg 9, 2026 | 5.160,63 | +22,13 · +0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 5.138,51 | −113,76 · −2,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 5.252,26 | −133,00 · −2,47% |
| 27 thg 9, 2026 | 5.385,26 | +6,09 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 5.379,17 | +48,39 · +0,91% |
Số tiền phổ biến
- 1 XPT4.553,81 BYN
- 5 XPT22.769,04 BYN
- 10 XPT45.538,07 BYN
- 25 XPT113.845,18 BYN
- 50 XPT227.690,36 BYN
- 100 XPT455.380,73 BYN
- 500 XPT2.276.903,63 BYN
- 1.000 XPT4.553.807,27 BYN
- 1 BYN0,00022 XPT
- 5 BYN0,001098 XPT
- 10 BYN0,002196 XPT
- 50 BYN0,011 XPT
- 100 BYN0,022 XPT
- 500 BYN0,1098 XPT
- 1.000 BYN0,2196 XPT
- 5.000 BYN1,1 XPT
- 10.000 BYN2,2 XPT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPT sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPT = 4.553,81 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,0002196 XPT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPT sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,58%: thấp nhất 4.553,09, cao nhất 5.385,26, trung bình 5.055,62 BYN cho 1 XPT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.