Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang XPD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Palladium, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,0003257 XPD1 XPD = 3.070,12 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002595
Cao nhất
0,0003257
Trung bình
0,0002862
Thay đổi
+25,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0003257+0,0000046 · +1,44%
23 thg 10, 20260,0003211+0,0000047 · +1,49%
22 thg 10, 20260,0003164+0,0000090 · +2,94%
21 thg 10, 20260,0003074+0,0000038 · +1,24%
20 thg 10, 20260,0003036+0,0000114 · +3,91%
19 thg 10, 20260,0002922−0,0000051 · −1,73%
18 thg 10, 20260,0002973−0,0000004 · −0,15%
17 thg 10, 20260,0002977+0,0000084 · +2,90%
16 thg 10, 20260,0002893−0,0000094 · −3,15%
15 thg 10, 20260,0002988+0,0000055 · +1,86%
14 thg 10, 20260,0002933+0,0000043 · +1,49%
13 thg 10, 20260,000289+0,0000045 · +1,57%
12 thg 10, 20260,0002845−0,0000009 · −0,33%
11 thg 10, 20260,00028540,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,0002854+0,0000028 · +0,97%
9 thg 10, 20260,0002826−0,0000030 · −1,03%
8 thg 10, 20260,0002856+0,0000048 · +1,70%
7 thg 10, 20260,0002808−0,0000001 · −0,03%
6 thg 10, 20260,0002809−0,0000036 · −1,26%
5 thg 10, 20260,0002845+0,0000007 · +0,26%
4 thg 10, 20260,0002837+0,0000007 · +0,24%
3 thg 10, 20260,0002831+0,0000050 · +1,78%
2 thg 10, 20260,0002781+0,0000060 · +2,22%
1 thg 10, 20260,0002721+0,0000017 · +0,63%
30 thg 9, 20260,0002704−0,0000028 · −1,03%
29 thg 9, 20260,0002732+0,0000055 · +2,05%
28 thg 9, 20260,0002677+0,0000072 · +2,75%
27 thg 9, 20260,0002606−0,0000003 · −0,11%
26 thg 9, 20260,0002608−0,0000015 · −0,57%
25 thg 9, 20260,0002623+0,0000028 · +1,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,000326 XPD
  • 5 BYN0,001629 XPD
  • 10 BYN0,003257 XPD
  • 50 BYN0,0163 XPD
  • 100 BYN0,0326 XPD
  • 500 BYN0,1629 XPD
  • 1.000 BYN0,3257 XPD
  • 5.000 BYN1,63 XPD
  • 10.000 BYN3,26 XPD
  • 1 XPD3.070,12 BYN
  • 5 XPD15.350,6 BYN
  • 10 XPD30.701,19 BYN
  • 25 XPD76.752,98 BYN
  • 50 XPD153.505,96 BYN
  • 100 XPD307.011,92 BYN
  • 500 XPD1.535.059,62 BYN
  • 1.000 XPD3.070.119,25 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang XPD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,0003257 XPD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XPD = 3.070,12 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang XPD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +25,51%: thấp nhất 0,0002595, cao nhất 0,0003257, trung bình 0,0002862 XPD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.