Tỷ giá XPD sang BYN
1 Palladium, troy ounce bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XPD = 3.070,12 BYN1 BYN = 0,0003257 XPDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 3.070,12
- Cao nhất
- 3.838,02
- Trung bình
- 3.493,84
- Thay đổi
- −19,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 3.070,12 | −44,08 · −1,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 3.114,20 | −46,32 · −1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 3.160,52 | −92,99 · −2,86% |
| 21 thg 10, 2026 | 3.253,51 | −40,36 · −1,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 3.293,87 | −128,86 · −3,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 3.422,73 | +59,07 · +1,76% |
| 18 thg 10, 2026 | 3.363,66 | +4,99 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 3.358,67 | −97,53 · −2,82% |
| 16 thg 10, 2026 | 3.456,19 | +108,93 · +3,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 3.347,26 | −62,25 · −1,83% |
| 14 thg 10, 2026 | 3.409,52 | −50,97 · −1,47% |
| 13 thg 10, 2026 | 3.460,49 | −54,36 · −1,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 3.514,84 | +11,45 · +0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 3.503,39 | −0,58 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 3.503,97 | −34,12 · −0,96% |
| 9 thg 10, 2026 | 3.538,09 | +36,59 · +1,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 3.501,49 | −59,69 · −1,68% |
| 7 thg 10, 2026 | 3.561,18 | +1,17 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 3.560,02 | +44,94 · +1,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 3.515,07 | −9,19 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 3.524,26 | −8,61 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 3.532,88 | −62,95 · −1,75% |
| 2 thg 10, 2026 | 3.595,82 | −79,65 · −2,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 3.675,48 | −23,07 · −0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 3.698,55 | +38,20 · +1,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 3.660,35 | −75,05 · −2,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 3.735,40 | −102,62 · −2,67% |
| 27 thg 9, 2026 | 3.838,02 | +4,35 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 3.833,67 | +21,67 · +0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 3.812,00 |
Số tiền phổ biến
- 1 XPD3.070,12 BYN
- 5 XPD15.350,6 BYN
- 10 XPD30.701,19 BYN
- 25 XPD76.752,98 BYN
- 50 XPD153.505,96 BYN
- 100 XPD307.011,92 BYN
- 500 XPD1.535.059,62 BYN
- 1.000 XPD3.070.119,25 BYN
- 1 BYN0,000326 XPD
- 5 BYN0,001629 XPD
- 10 BYN0,003257 XPD
- 50 BYN0,0163 XPD
- 100 BYN0,0326 XPD
- 500 BYN0,1629 XPD
- 1.000 BYN0,3257 XPD
- 5.000 BYN1,63 XPD
- 10.000 BYN3,26 XPD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XPD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XPD = 3.070,12 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,0003257 XPD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XPD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −19,46%: thấp nhất 3.070,12, cao nhất 3.838,02, trung bình 3.493,84 BYN cho 1 XPD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.