Tỷ giá BYN sang LBP
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 30.638,48 LBP1 LBP = 0,0000326 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 29.221,09
- Cao nhất
- 30.638,48
- Trung bình
- 29.777,12
- Thay đổi
- +3,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 30.638,48 | +255,12 · +0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 30.383,36 | +196,03 · +0,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 30.187,34 | +118,82 · +0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 30.068,51 | +8,20 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 30.060,31 | +288,39 · +0,97% |
| 19 thg 10, 2026 | 29.771,92 | −149,97 · −0,50% |
| 18 thg 10, 2026 | 29.921,90 | +45,67 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 29.876,22 | +85,02 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 29.791,20 | +21,26 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 29.769,95 | −219,67 · −0,73% |
| 14 thg 10, 2026 | 29.989,62 | +158,85 · +0,53% |
| 13 thg 10, 2026 | 29.830,77 | +375,46 · +1,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 29.455,31 | −101,11 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 29.556,42 | −281,32 · −0,94% |
| 10 thg 10, 2026 | 29.837,75 | +321,23 · +1,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 29.516,52 | +198,94 · +0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 29.317,58 | +96,49 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 29.221,09 | −339,96 · −1,15% |
| 6 thg 10, 2026 | 29.561,05 | −265,79 · −0,89% |
| 5 thg 10, 2026 | 29.826,84 | −135,36 · −0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 29.962,20 | +78,37 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 29.883,83 | +230,28 · +0,78% |
| 2 thg 10, 2026 | 29.653,54 | −111,76 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 29.765,30 | +116,90 · +0,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 29.648,40 | +31,73 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 29.616,66 | −2,58 · −0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 29.619,24 | −61,10 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 29.680,34 | +39,00 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 29.641,34 | +121,59 · +0,41% |
| 25 thg 9, 2026 | 29.519,75 | +1,84 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN30.638,48 LBP
- 5 BYN153.192,4 LBP
- 10 BYN306.384,8 LBP
- 50 BYN1.531.924,02 LBP
- 100 BYN3.063.848,04 LBP
- 500 BYN15.319.240,19 LBP
- 1.000 BYN30.638.480,37 LBP
- 5.000 BYN153.192.401,87 LBP
- 10.000 BYN306.384.803,73 LBP
- 100.000 LBP3,26 BYN
- 500.000 LBP16,32 BYN
- 1.000.000 LBP32,64 BYN
- 2.500.000 LBP81,6 BYN
- 5.000.000 LBP163,19 BYN
- 10.000.000 LBP326,39 BYN
- 50.000.000 LBP1.631,93 BYN
- 100.000.000 LBP3.263,87 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 30.638,48 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000326 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,80%: thấp nhất 29.221,09, cao nhất 30.638,48, trung bình 29.777,12 LBP cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.