Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LBP sang BYN

1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LBP = 0,0000326 BYN1 BYN = 30.638,48 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000326
Cao nhất
0,0000342
Trung bình
0,0000336
Thay đổi
−3,66%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0000326−0,0000003 · −0,83%
23 thg 10, 20260,0000329−0,0000002 · −0,65%
22 thg 10, 20260,0000331−0,0000001 · −0,39%
21 thg 10, 20260,00003330,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000333−0,0000003 · −0,96%
19 thg 10, 20260,0000336+0,0000002 · +0,50%
18 thg 10, 20260,0000334−0,0000001 · −0,15%
17 thg 10, 20260,0000335−0,0000001 · −0,28%
16 thg 10, 20260,00003360,0000000 · 0,00%
15 thg 10, 20260,0000336+0,0000002 · +0,74%
14 thg 10, 20260,0000333−0,0000002 · −0,53%
13 thg 10, 20260,0000335−0,0000004 · −1,26%
12 thg 10, 20260,0000339+0,0000001 · +0,34%
11 thg 10, 20260,0000338+0,0000003 · +0,95%
10 thg 10, 20260,0000335−0,0000004 · −1,08%
9 thg 10, 20260,0000339−0,0000002 · −0,67%
8 thg 10, 20260,0000341−0,0000001 · −0,33%
7 thg 10, 20260,0000342+0,0000004 · +1,16%
6 thg 10, 20260,0000338+0,0000003 · +0,90%
5 thg 10, 20260,0000335+0,0000002 · +0,45%
4 thg 10, 20260,0000334−0,0000001 · −0,26%
3 thg 10, 20260,0000335−0,0000003 · −0,77%
2 thg 10, 20260,0000337+0,0000001 · +0,38%
1 thg 10, 20260,0000336−0,0000001 · −0,39%
30 thg 9, 20260,00003370,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00003380,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000338+0,0000001 · +0,21%
27 thg 9, 20260,00003370,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000337−0,0000001 · −0,41%
25 thg 9, 20260,00003390,0000000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 LBP3,26 BYN
  • 500.000 LBP16,32 BYN
  • 1.000.000 LBP32,64 BYN
  • 2.500.000 LBP81,6 BYN
  • 5.000.000 LBP163,19 BYN
  • 10.000.000 LBP326,39 BYN
  • 50.000.000 LBP1.631,93 BYN
  • 100.000.000 LBP3.263,87 BYN
  • 1 BYN30.638,48 LBP
  • 5 BYN153.192,4 LBP
  • 10 BYN306.384,8 LBP
  • 50 BYN1.531.924,02 LBP
  • 100 BYN3.063.848,04 LBP
  • 500 BYN15.319.240,19 LBP
  • 1.000 BYN30.638.480,37 LBP
  • 5.000 BYN153.192.401,87 LBP
  • 10.000 BYN306.384.803,73 LBP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LBP sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LBP = 0,0000326 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 30.638,48 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LBP sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,66%: thấp nhất 0,0000326, cao nhất 0,0000342, trung bình 0,0000336 BYN cho 1 LBP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.