Tỷ giá BYN sang EUR hôm nay

Tỷ giá BYN sang EUR tháng 12 năm 2025

BYN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27779
Đóng cửa
0,29246
Thấp nhất
0,25164
Cao nhất
0,29927
Thay đổi
−0,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,29246−0,00123 · −0,42%
30 thg 12, 20250,29369+0,00246 · +0,84%
29 thg 12, 20250,29123−0,00013 · −0,04%
28 thg 12, 20250,29136+0,00003 · +0,01%
27 thg 12, 20250,29134+0,00030 · +0,10%
26 thg 12, 20250,29104−0,00023 · −0,08%
25 thg 12, 20250,29127−0,00116 · −0,40%
24 thg 12, 20250,29243−0,00039 · −0,13%
23 thg 12, 20250,29282+0,00197 · +0,68%
22 thg 12, 20250,29085−0,00018 · −0,06%
21 thg 12, 20250,29102+0,00014 · +0,05%
20 thg 12, 20250,29088+0,00005 · +0,02%
19 thg 12, 20250,29083+0,00108 · +0,37%
18 thg 12, 20250,28975−0,00077 · −0,27%
17 thg 12, 20250,29053−0,00047 · −0,16%
16 thg 12, 20250,291+0,00173 · +0,60%
15 thg 12, 20250,28926+0,00022 · +0,08%
14 thg 12, 20250,28904−0,00028 · −0,10%
13 thg 12, 20250,28931−0,00166 · −0,57%
12 thg 12, 20250,29098−0,00357 · −1,21%
11 thg 12, 20250,29454−0,00254 · −0,86%
9 thg 12, 20250,29709−0,00168 · −0,56%
8 thg 12, 20250,29877−0,00050 · −0,17%
7 thg 12, 20250,29927+0,00004 · +0,01%
6 thg 12, 20250,29923+0,00232 · +0,78%
5 thg 12, 20250,29692+0,00319 · +1,09%
4 thg 12, 20250,29372+0,04209 · +16,72%
3 thg 12, 20250,25164−0,00279 · −1,10%
2 thg 12, 20250,25443−0,02336 · −8,41%
1 thg 12, 20250,27779−0,01723 · −5,84%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.