Tỷ giá BYN sang EUR hôm nay

Tỷ giá BYN sang EUR tháng 4 năm 2026

BYN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,29108
Đóng cửa
0,30426
Thấp nhất
0,29108
Cao nhất
0,30426
Thay đổi
+3,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,30426+0,00150 · +0,50%
29 thg 4, 20260,30276−0,00048 · −0,16%
28 thg 4, 20260,30324+0,00169 · +0,56%
27 thg 4, 20260,30154−0,00008 · −0,03%
26 thg 4, 20260,301620,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,30162−0,00168 · −0,55%
24 thg 4, 20260,3033+0,00053 · +0,18%
23 thg 4, 20260,30277+0,00296 · +0,99%
22 thg 4, 20260,29981+0,00020 · +0,07%
21 thg 4, 20260,29961+0,00114 · +0,38%
20 thg 4, 20260,29848−0,00007 · −0,02%
19 thg 4, 20260,29855−0,00052 · −0,17%
18 thg 4, 20260,29907+0,00078 · +0,26%
17 thg 4, 20260,29829+0,00100 · +0,34%
16 thg 4, 20260,29729−0,00129 · −0,43%
15 thg 4, 20260,29858+0,00031 · +0,10%
14 thg 4, 20260,29828−0,00027 · −0,09%
13 thg 4, 20260,29855+0,00101 · +0,34%
12 thg 4, 20260,29754+0,00034 · +0,11%
11 thg 4, 20260,2972+0,00234 · +0,79%
10 thg 4, 20260,29486+0,00088 · +0,30%
9 thg 4, 20260,29398+0,00252 · +0,86%
8 thg 4, 20260,29146−0,00254 · −0,86%
7 thg 4, 20260,294−0,00027 · −0,09%
6 thg 4, 20260,29426−0,00001 · 0,00%
5 thg 4, 20260,29427−0,00012 · −0,04%
4 thg 4, 20260,29439+0,00151 · +0,52%
3 thg 4, 20260,29288+0,00132 · +0,45%
2 thg 4, 20260,29156+0,00048 · +0,17%
1 thg 4, 20260,29108−0,00223 · −0,76%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.