Tỷ giá BYN sang EUR hôm nay

Tỷ giá BYN sang EUR tháng 5 năm 2026

BYN/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,30193
Đóng cửa
0,313
Thấp nhất
0,3001
Cao nhất
0,31676
Thay đổi
+2,87%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,3130,00000 · 0,00%
30 thg 5, 20260,313−0,00128 · −0,41%
29 thg 5, 20260,31427−0,00006 · −0,02%
28 thg 5, 20260,31434+0,00193 · +0,62%
27 thg 5, 20260,31241+0,00098 · +0,32%
26 thg 5, 20260,31142−0,00163 · −0,52%
25 thg 5, 20260,31306−0,00098 · −0,31%
24 thg 5, 20260,31403+0,00006 · +0,02%
23 thg 5, 20260,31398−0,00142 · −0,45%
22 thg 5, 20260,3154+0,00133 · +0,42%
21 thg 5, 20260,31407−0,00269 · −0,85%
20 thg 5, 20260,31676+0,00439 · +1,41%
19 thg 5, 20260,31237+0,00372 · +1,20%
18 thg 5, 20260,30865−0,00060 · −0,20%
17 thg 5, 20260,30926−0,00018 · −0,06%
16 thg 5, 20260,30944+0,00365 · +1,20%
15 thg 5, 20260,30578+0,00035 · +0,12%
14 thg 5, 20260,30543+0,00007 · +0,02%
13 thg 5, 20260,30536+0,00054 · +0,18%
12 thg 5, 20260,30482+0,00304 · +1,01%
11 thg 5, 20260,30178+0,00089 · +0,30%
10 thg 5, 20260,30089+0,00079 · +0,26%
9 thg 5, 20260,3001−0,00065 · −0,22%
8 thg 5, 20260,30075−0,00037 · −0,12%
7 thg 5, 20260,30112−0,00089 · −0,29%
6 thg 5, 20260,302−0,00045 · −0,15%
5 thg 5, 20260,30245+0,00031 · +0,10%
4 thg 5, 20260,30214−0,00001 · 0,00%
3 thg 5, 20260,302160,00000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,30216+0,00023 · +0,08%
1 thg 5, 20260,30193−0,00233 · −0,77%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.