Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BIF sang UAH

1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BIF = 0,01516 UAH1 UAH = 65,98 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01486
Cao nhất
0,01516
Trung bình
0,01498
Thay đổi
+1,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01516+0,00012 · +0,81%
23 thg 10, 20260,01503+0,00002 · +0,11%
22 thg 10, 20260,01502−0,00002 · −0,10%
21 thg 10, 20260,015030,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,01504+0,00006 · +0,38%
19 thg 10, 20260,01498−0,00002 · −0,13%
18 thg 10, 20260,015−0,00003 · −0,21%
17 thg 10, 20260,01503+0,00004 · +0,29%
16 thg 10, 20260,01499−0,00004 · −0,28%
15 thg 10, 20260,015030,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,01503+0,00001 · +0,08%
13 thg 10, 20260,015020,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,01501+0,00002 · +0,12%
11 thg 10, 20260,01499+0,00001 · +0,07%
10 thg 10, 20260,01498−0,00004 · −0,26%
9 thg 10, 20260,01502+0,00008 · +0,56%
8 thg 10, 20260,01494+0,00001 · +0,04%
7 thg 10, 20260,01493−0,00006 · −0,40%
6 thg 10, 20260,01499+0,00007 · +0,46%
5 thg 10, 20260,01492−0,00001 · −0,07%
4 thg 10, 20260,01493−0,00007 · −0,45%
3 thg 10, 20260,015+0,00008 · +0,51%
2 thg 10, 20260,01492+0,00004 · +0,26%
1 thg 10, 20260,01489−0,00006 · −0,39%
30 thg 9, 20260,01494−0,00004 · −0,24%
29 thg 9, 20260,01498+0,00011 · +0,77%
28 thg 9, 20260,01486−0,00011 · −0,71%
27 thg 9, 20260,01497+0,00004 · +0,24%
26 thg 9, 20260,01494−0,00002 · −0,12%
25 thg 9, 20260,01495+0,00005 · +0,31%

Số tiền phổ biến

  • 100 BIF1,52 UAH
  • 500 BIF7,58 UAH
  • 1.000 BIF15,16 UAH
  • 2.500 BIF37,89 UAH
  • 5.000 BIF75,78 UAH
  • 10.000 BIF151,56 UAH
  • 50.000 BIF757,8 UAH
  • 100.000 BIF1.515,6 UAH
  • 10 UAH659,8 BIF
  • 50 UAH3.299,02 BIF
  • 100 UAH6.598,03 BIF
  • 500 UAH32.990,15 BIF
  • 1.000 UAH65.980,3 BIF
  • 5.000 UAH329.901,51 BIF
  • 10.000 UAH659.803,01 BIF
  • 50.000 UAH3.299.015,06 BIF
  • 100.000 UAH6.598.030,12 BIF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BIF sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BIF = 0,01516 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 65,98 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BIF sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,68%: thấp nhất 0,01486, cao nhất 0,01516, trung bình 0,01498 UAH cho 1 BIF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.