Tỷ giá BIF sang CNY
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0022294 CNY1 CNY = 448,54 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0022247
- Cao nhất
- 0,0022404
- Trung bình
- 0,0022326
- Thay đổi
- −0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0022294 | +0,0000043 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0022252 | −0,0000003 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0022255 | −0,0000036 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,002229 | −0,0000006 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0022297 | +0,0000038 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0022258 | −0,0000080 · −0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0022339 | −0,0000045 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0022384 | +0,0000059 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0022325 | −0,0000013 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0022338 | +0,0000037 · +0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0022301 | −0,0000014 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0022315 | −0,0000061 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0022376 | −0,0000005 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0022381 | +0,0000037 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0022344 | −0,0000050 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0022394 | +0,0000061 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0022333 | +0,0000007 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0022326 | +0,0000008 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0022318 | +0,0000070 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0022247 | −0,0000071 · −0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0022318 | −0,0000048 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0022367 | +0,0000075 · +0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0022292 | −0,0000024 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0022316 | −0,0000048 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0022365 | −0,0000002 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0022366 | +0,0000088 · +0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0022278 | −0,0000126 · −0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0022404 | +0,0000009 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0022395 | +0,0000072 · +0,32% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0022323 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 BIF2,23 CNY
- 5.000 BIF11,15 CNY
- 10.000 BIF22,29 CNY
- 25.000 BIF55,74 CNY
- 50.000 BIF111,47 CNY
- 100.000 BIF222,94 CNY
- 500.000 BIF1.114,72 CNY
- 1.000.000 BIF2.229,44 CNY
- 1 CNY448,54 BIF
- 5 CNY2.242,71 BIF
- 10 CNY4.485,42 BIF
- 50 CNY22.427,12 BIF
- 100 CNY44.854,24 BIF
- 500 CNY224.271,18 BIF
- 1.000 CNY448.542,36 BIF
- 5.000 CNY2.242.711,8 BIF
- 10.000 CNY4.485.423,59 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0022294 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 448,54 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,13%: thấp nhất 0,0022247, cao nhất 0,0022404, trung bình 0,0022326 CNY cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.