Tỷ giá BIF sang RUB
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,02684 RUB1 RUB = 37,262 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02684
- Cao nhất
- 0,02848
- Trung bình
- 0,02795
- Thay đổi
- −4,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02684 | −0,00047 · −1,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02731 | +0,00014 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02716 | −0,00037 · −1,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02754 | −0,00010 · −0,37% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02764 | −0,00041 · −1,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02805 | −0,00005 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0281 | +0,00045 · +1,62% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02765 | −0,00030 · −1,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02795 | +0,00004 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02792 | −0,00003 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02795 | −0,00002 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02797 | −0,00052 · −1,81% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02848 | +0,00004 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02845 | +0,00003 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02842 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02842 | −0,00007 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02848 | +0,00026 · +0,92% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02822 | −0,00001 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02824 | +0,00041 · +1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02782 | +0,00010 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02772 | −0,00019 · −0,69% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02791 | +0,00020 · +0,74% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02771 | −0,00005 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02776 | −0,00017 · −0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02793 | −0,00025 · −0,88% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02818 | +0,00018 · +0,63% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,028 | −0,00014 · −0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02814 | −0,00001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02815 | −0,00012 · −0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02827 | +0,00012 · +0,41% |
Số tiền phổ biến
- 100 BIF2,68 RUB
- 500 BIF13,42 RUB
- 1.000 BIF26,84 RUB
- 2.500 BIF67,09 RUB
- 5.000 BIF134,18 RUB
- 10.000 BIF268,37 RUB
- 50.000 BIF1.341,83 RUB
- 100.000 BIF2.683,67 RUB
- 10 RUB372,62 BIF
- 50 RUB1.863,12 BIF
- 100 RUB3.726,25 BIF
- 500 RUB18.631,23 BIF
- 1.000 RUB37.262,46 BIF
- 5.000 RUB186.312,28 BIF
- 10.000 RUB372.624,56 BIF
- 50.000 RUB1.863.122,78 BIF
- 100.000 RUB3.726.245,56 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,02684 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 37,262 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,68%: thấp nhất 0,02684, cao nhất 0,02848, trung bình 0,02795 RUB cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.