Tỷ giá BIF sang EUR
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0002979 EUR1 EUR = 3.357,09 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002914
- Cao nhất
- 0,0002985
- Trung bình
- 0,0002963
- Thay đổi
- +1,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002979 | −0,0000003 · −0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002982 | +0,0000009 · +0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002974 | +0,0000008 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002966 | −0,0000007 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002972 | +0,0000001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002971 | +0,0000005 · +0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002966 | −0,0000006 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002972 | −0,0000006 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002978 | +0,0000008 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000297 | −0,0000004 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002973 | +0,0000001 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002973 | −0,0000010 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002982 | −0,0000003 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002985 | +0,0000003 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002981 | +0,0000003 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002979 | +0,0000003 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002975 | +0,0000002 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002973 | +0,0000009 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002965 | −0,0000003 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002968 | +0,0000001 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002967 | +0,0000011 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002955 | −0,0000009 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002964 | +0,0000011 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002954 | +0,0000013 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002941 | −0,0000002 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002943 | +0,0000008 · +0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002935 | +0,0000021 · +0,73% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002914 | −0,0000015 · −0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002929 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002929 | +0,0000004 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 BIF2,98 EUR
- 50.000 BIF14,89 EUR
- 100.000 BIF29,79 EUR
- 250.000 BIF74,47 EUR
- 500.000 BIF148,94 EUR
- 1.000.000 BIF297,88 EUR
- 5.000.000 BIF1.489,38 EUR
- 10.000.000 BIF2.978,77 EUR
- 1 EUR3.357,09 BIF
- 5 EUR16.785,47 BIF
- 10 EUR33.570,94 BIF
- 50 EUR167.854,68 BIF
- 100 EUR335.709,36 BIF
- 500 EUR1.678.546,82 BIF
- 1.000 EUR3.357.093,63 BIF
- 5.000 EUR16.785.468,16 BIF
- 10.000 EUR33.570.936,32 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0002979 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 3.357,09 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,85%: thấp nhất 0,0002914, cao nhất 0,0002985, trung bình 0,0002963 EUR cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.