Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang BIF

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 66,34 BIF1 BIF = 0,01507 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
65,98
Cao nhất
67,273
Trung bình
66,726
Thay đổi
−0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202666,34+0,360 · +0,55%
24 thg 10, 202665,98−0,535 · −0,80%
23 thg 10, 202666,515−0,071 · −0,11%
22 thg 10, 202666,586+0,069 · +0,10%
21 thg 10, 202666,517+0,013 · +0,02%
20 thg 10, 202666,504−0,256 · −0,38%
19 thg 10, 202666,76+0,084 · +0,13%
18 thg 10, 202666,676+0,139 · +0,21%
17 thg 10, 202666,537−0,195 · −0,29%
16 thg 10, 202666,733+0,189 · +0,28%
15 thg 10, 202666,544+0,001 · 0,00%
14 thg 10, 202666,543−0,053 · −0,08%
13 thg 10, 202666,596−0,021 · −0,03%
12 thg 10, 202666,616−0,082 · −0,12%
11 thg 10, 202666,698−0,045 · −0,07%
10 thg 10, 202666,743+0,172 · +0,26%
9 thg 10, 202666,571−0,372 · −0,56%
8 thg 10, 202666,944−0,030 · −0,04%
7 thg 10, 202666,974+0,267 · +0,40%
6 thg 10, 202666,707−0,310 · −0,46%
5 thg 10, 202667,017+0,048 · +0,07%
4 thg 10, 202666,969+0,304 · +0,46%
3 thg 10, 202666,665−0,343 · −0,51%
2 thg 10, 202667,008−0,173 · −0,26%
1 thg 10, 202667,181+0,265 · +0,40%
30 thg 9, 202666,917+0,158 · +0,24%
29 thg 9, 202666,758−0,515 · −0,77%
28 thg 9, 202667,273+0,478 · +0,72%
27 thg 9, 202666,795−0,157 · −0,24%
26 thg 9, 202666,952+0,077 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH663,4 BIF
  • 50 UAH3.317,02 BIF
  • 100 UAH6.634,03 BIF
  • 500 UAH33.170,16 BIF
  • 1.000 UAH66.340,31 BIF
  • 5.000 UAH331.701,55 BIF
  • 10.000 UAH663.403,11 BIF
  • 50.000 UAH3.317.015,53 BIF
  • 100.000 UAH6.634.031,06 BIF
  • 100 BIF1,51 UAH
  • 500 BIF7,54 UAH
  • 1.000 BIF15,07 UAH
  • 2.500 BIF37,68 UAH
  • 5.000 BIF75,37 UAH
  • 10.000 BIF150,74 UAH
  • 50.000 BIF753,69 UAH
  • 100.000 BIF1.507,38 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 66,34 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,01507 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,80%: thấp nhất 65,98, cao nhất 67,273, trung bình 66,726 BIF cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.