Tỷ giá BIF sang USD
1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BIF = 0,0003337 USD1 USD = 2.996,77 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003318
- Cao nhất
- 0,0003347
- Trung bình
- 0,0003334
- Thay đổi
- +0,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003337 | −0,0000004 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003341 | +0,0000007 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003334 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003334 | −0,0000003 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003338 | −0,0000001 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003338 | +0,0000008 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003331 | −0,0000010 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003341 | −0,0000007 · −0,19% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003347 | +0,0000010 · +0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003337 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003338 | +0,0000005 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003333 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003333 | −0,0000010 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003343 | +0,0000003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000334 | +0,0000004 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003336 | −0,0000007 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003344 | +0,0000012 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003332 | +0,0000002 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000333 | +0,0000001 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003328 | +0,0000010 · +0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003318 | −0,0000009 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003327 | −0,0000009 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003336 | +0,0000012 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003324 | −0,0000004 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003328 | −0,0000007 · −0,22% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003335 | +0,0000001 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003334 | +0,0000016 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003318 | −0,0000018 · −0,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003336 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003336 | +0,0000011 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 BIF3,34 USD
- 50.000 BIF16,68 USD
- 100.000 BIF33,37 USD
- 250.000 BIF83,42 USD
- 500.000 BIF166,85 USD
- 1.000.000 BIF333,69 USD
- 5.000.000 BIF1.668,46 USD
- 10.000.000 BIF3.336,93 USD
- 1 USD2.996,77 BIF
- 5 USD14.983,85 BIF
- 10 USD29.967,69 BIF
- 50 USD149.838,47 BIF
- 100 USD299.676,93 BIF
- 500 USD1.498.384,66 BIF
- 1.000 USD2.996.769,32 BIF
- 5.000 USD14.983.846,6 BIF
- 10.000 USD29.967.693,2 BIF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BIF sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BIF = 0,0003337 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 2.996,77 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BIF sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,35%: thấp nhất 0,0003318, cao nhất 0,0003347, trung bình 0,0003334 USD cho 1 BIF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.