Tỷ giá AMD sang UZS
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 33,022 UZS1 UZS = 0,03028 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 32,253
- Cao nhất
- 33,334
- Trung bình
- 32,775
- Thay đổi
- +1,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 33,022 | +0,036 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 32,986 | −0,109 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 33,094 | −0,165 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 33,259 | +0,057 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 33,202 | −0,132 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 33,334 | +0,064 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 33,27 | −0,051 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 33,321 | +0,157 · +0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 33,164 | +0,156 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 33,009 | +0,090 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 32,919 | +0,064 · +0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 32,856 | +0,053 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 32,802 | −0,029 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 32,831 | +0,024 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 32,807 | +0,063 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 32,744 | +0,051 · +0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 32,693 | +0,161 · +0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 32,533 | +0,018 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 32,515 | +0,005 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 32,51 | +0,027 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 32,484 | −0,118 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 32,602 | +0,189 · +0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 32,412 | +0,068 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 32,345 | −0,201 · −0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 32,546 | +0,112 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 32,434 | +0,181 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 32,253 | −0,276 · −0,85% |
| 27 thg 9, 2026 | 32,529 | +0,012 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 32,517 | −0,021 · −0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 32,538 | +0,056 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD3.302,18 UZS
- 500 AMD16.510,88 UZS
- 1.000 AMD33.021,76 UZS
- 5.000 AMD165.108,81 UZS
- 10.000 AMD330.217,62 UZS
- 50.000 AMD1.651.088,08 UZS
- 100.000 AMD3.302.176,15 UZS
- 500.000 AMD16.510.880,75 UZS
- 1.000.000 AMD33.021.761,5 UZS
- 1.000 UZS30,28 AMD
- 5.000 UZS151,42 AMD
- 10.000 UZS302,83 AMD
- 50.000 UZS1.514,15 AMD
- 100.000 UZS3.028,31 AMD
- 500.000 UZS15.141,53 AMD
- 1.000.000 UZS30.283,06 AMD
- 5.000.000 UZS151.415,3 AMD
- 10.000.000 UZS302.830,6 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 33,022 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,03028 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,66%: thấp nhất 32,253, cao nhất 33,334, trung bình 32,775 UZS cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.