Tỷ giá AMD sang UZS hôm nay

Tỷ giá AMD sang UZS tháng 1 năm 2026

AMD/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,506
Đóng cửa
32,203
Thấp nhất
31,236
Cao nhất
32,408
Thay đổi
+2,11%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202632,203+0,099 · +0,31%
30 thg 1, 202632,104+0,015 · +0,05%
29 thg 1, 202632,089−0,319 · −0,98%
28 thg 1, 202632,408+0,098 · +0,30%
27 thg 1, 202632,31+0,528 · +1,66%
26 thg 1, 202631,782+0,196 · +0,62%
25 thg 1, 202631,586−0,207 · −0,65%
24 thg 1, 202631,792−0,242 · −0,76%
23 thg 1, 202632,034+0,009 · +0,03%
22 thg 1, 202632,025+0,216 · +0,68%
21 thg 1, 202631,809+0,093 · +0,29%
20 thg 1, 202631,716+0,169 · +0,54%
19 thg 1, 202631,547+0,065 · +0,21%
18 thg 1, 202631,482+0,022 · +0,07%
17 thg 1, 202631,46−0,137 · −0,43%
16 thg 1, 202631,597−0,185 · −0,58%
15 thg 1, 202631,782+0,028 · +0,09%
14 thg 1, 202631,754−0,014 · −0,04%
13 thg 1, 202631,769−0,012 · −0,04%
12 thg 1, 202631,781+0,206 · +0,65%
11 thg 1, 202631,575−0,266 · −0,84%
10 thg 1, 202631,841+0,100 · +0,31%
9 thg 1, 202631,741+0,132 · +0,42%
8 thg 1, 202631,609+0,120 · +0,38%
7 thg 1, 202631,49+0,105 · +0,33%
6 thg 1, 202631,385−0,137 · −0,44%
5 thg 1, 202631,522+0,286 · +0,92%
4 thg 1, 202631,236−0,282 · −0,89%
3 thg 1, 202631,518+0,002 · +0,01%
2 thg 1, 202631,516+0,010 · +0,03%
1 thg 1, 202631,506−0,032 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.