Tỷ giá UZS sang AMD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,03028 AMD1 AMD = 33,022 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03
- Cao nhất
- 0,03101
- Trung bình
- 0,03051
- Thay đổi
- −1,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03028 | −0,00003 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03032 | +0,00010 · +0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03022 | +0,00015 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03007 | −0,00005 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03012 | +0,00012 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03 | −0,00006 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03006 | +0,00005 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03001 | −0,00014 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03015 | −0,00014 · −0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0303 | −0,00008 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03038 | −0,00006 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03044 | −0,00005 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03049 | +0,00003 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03046 | −0,00002 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03048 | −0,00006 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03054 | −0,00005 · −0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03059 | −0,00015 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03074 | −0,00002 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03076 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03076 | −0,00003 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03078 | +0,00011 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03067 | −0,00018 · −0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03085 | −0,00006 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03092 | +0,00019 · +0,62% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03073 | −0,00011 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03083 | −0,00017 · −0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03101 | +0,00026 · +0,86% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03074 | −0,00001 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03075 | +0,00002 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03073 | −0,00005 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS30,28 AMD
- 5.000 UZS151,42 AMD
- 10.000 UZS302,83 AMD
- 50.000 UZS1.514,15 AMD
- 100.000 UZS3.028,31 AMD
- 500.000 UZS15.141,53 AMD
- 1.000.000 UZS30.283,06 AMD
- 5.000.000 UZS151.415,3 AMD
- 10.000.000 UZS302.830,6 AMD
- 100 AMD3.302,18 UZS
- 500 AMD16.510,88 UZS
- 1.000 AMD33.021,76 UZS
- 5.000 AMD165.108,81 UZS
- 10.000 AMD330.217,62 UZS
- 50.000 AMD1.651.088,08 UZS
- 100.000 AMD3.302.176,15 UZS
- 500.000 AMD16.510.880,75 UZS
- 1.000.000 AMD33.021.761,5 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,03028 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 33,022 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,64%: thấp nhất 0,03, cao nhất 0,03101, trung bình 0,03051 AMD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.