Tỷ giá AMD sang UZS hôm nay

Tỷ giá AMD sang UZS tháng 12 năm 2025

AMD/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
31,053
Đóng cửa
31,538
Thấp nhất
30,986
Cao nhất
31,799
Thay đổi
+2,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202531,538+0,048 · +0,15%
30 thg 12, 202531,49−0,171 · −0,54%
29 thg 12, 202531,662+0,299 · +0,95%
28 thg 12, 202531,362−0,307 · −0,97%
27 thg 12, 202531,669−0,013 · −0,04%
26 thg 12, 202531,682+0,033 · +0,10%
25 thg 12, 202531,649+0,046 · +0,15%
24 thg 12, 202531,603+0,015 · +0,05%
23 thg 12, 202531,588+0,060 · +0,19%
22 thg 12, 202531,528+0,322 · +1,03%
21 thg 12, 202531,205−0,325 · −1,03%
20 thg 12, 202531,53−0,165 · −0,52%
19 thg 12, 202531,695−0,029 · −0,09%
18 thg 12, 202531,724−0,015 · −0,05%
17 thg 12, 202531,739−0,059 · −0,19%
16 thg 12, 202531,799+0,111 · +0,35%
15 thg 12, 202531,688+0,364 · +1,16%
14 thg 12, 202531,324−0,216 · −0,69%
13 thg 12, 202531,54+0,038 · +0,12%
12 thg 12, 202531,502+0,159 · +0,51%
11 thg 12, 202531,343−0,127 · −0,40%
9 thg 12, 202531,47−0,006 · −0,02%
8 thg 12, 202531,476+0,491 · +1,58%
7 thg 12, 202530,986−0,522 · −1,66%
6 thg 12, 202531,507+0,177 · +0,57%
5 thg 12, 202531,33−0,118 · −0,38%
4 thg 12, 202531,449+0,225 · +0,72%
3 thg 12, 202531,224+0,024 · +0,08%
2 thg 12, 202531,20+0,147 · +0,47%
1 thg 12, 202531,053+0,223 · +0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.