Tỷ giá AMD sang UZS hôm nay

Tỷ giá AMD sang UZS tháng 10 năm 2026

AMD/UZS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
32,345
Đóng cửa
32,849
Thấp nhất
32,345
Cao nhất
33,334
Thay đổi
+0,93%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202632,849+0,005 · +0,01%
25 thg 10, 202632,844−0,177 · −0,54%
24 thg 10, 202633,022+0,036 · +0,11%
23 thg 10, 202632,986−0,109 · −0,33%
22 thg 10, 202633,094−0,165 · −0,50%
21 thg 10, 202633,259+0,057 · +0,17%
20 thg 10, 202633,202−0,132 · −0,40%
19 thg 10, 202633,334+0,064 · +0,19%
18 thg 10, 202633,27−0,051 · −0,15%
17 thg 10, 202633,321+0,157 · +0,47%
16 thg 10, 202633,164+0,156 · +0,47%
15 thg 10, 202633,009+0,090 · +0,27%
14 thg 10, 202632,919+0,064 · +0,19%
13 thg 10, 202632,856+0,053 · +0,16%
12 thg 10, 202632,802−0,029 · −0,09%
11 thg 10, 202632,831+0,024 · +0,07%
10 thg 10, 202632,807+0,063 · +0,19%
9 thg 10, 202632,744+0,051 · +0,16%
8 thg 10, 202632,693+0,161 · +0,49%
7 thg 10, 202632,533+0,018 · +0,05%
6 thg 10, 202632,515+0,005 · +0,01%
5 thg 10, 202632,51+0,027 · +0,08%
4 thg 10, 202632,484−0,118 · −0,36%
3 thg 10, 202632,602+0,189 · +0,58%
2 thg 10, 202632,412+0,068 · +0,21%
1 thg 10, 202632,345−0,201 · −0,62%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.