Tỷ giá AMD sang TMT
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0097636 TMT1 TMT = 102,42 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0094323
- Cao nhất
- 0,0097636
- Trung bình
- 0,0096477
- Thay đổi
- +1,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0097636 | +0,0000435 · +0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0097201 | +0,0000301 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0096899 | +0,0000026 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0096873 | +0,0000140 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0096733 | +0,0000197 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0096537 | +0,0000299 · +0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0096238 | +0,0001715 · +1,81% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0094523 | −0,0002272 · −2,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0096795 | −0,0000134 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0096929 | +0,0000172 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0096757 | +0,0000111 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0096646 | −0,0000192 · −0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0096838 | +0,0000098 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,009674 | −0,0000596 · −0,61% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0097336 | +0,0000649 · +0,67% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0096686 | −0,0000565 · −0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0097252 | +0,0000644 · +0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0096608 | −0,0000396 · −0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0097004 | +0,0000388 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0096616 | −0,0000152 · −0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0096768 | +0,0000333 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0096434 | +0,0000347 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0096087 | +0,0000103 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0095984 | −0,0000519 · −0,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0096503 | +0,0000242 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0096261 | +0,0000014 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0096248 | +0,0001924 · +2,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0094324 | +0,0000001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0094323 | −0,0002332 · −2,41% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0096655 | +0,0000314 · +0,33% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,9764 TMT
- 500 AMD4,88 TMT
- 1.000 AMD9,76 TMT
- 5.000 AMD48,82 TMT
- 10.000 AMD97,64 TMT
- 50.000 AMD488,18 TMT
- 100.000 AMD976,36 TMT
- 500.000 AMD4.881,79 TMT
- 1.000.000 AMD9.763,59 TMT
- 1 TMT102,42 AMD
- 5 TMT512,11 AMD
- 10 TMT1.024,21 AMD
- 25 TMT2.560,53 AMD
- 50 TMT5.121,07 AMD
- 100 TMT10.242,14 AMD
- 500 TMT51.210,68 AMD
- 1.000 TMT102.421,35 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0097636 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 102,42 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,34%: thấp nhất 0,0094323, cao nhất 0,0097636, trung bình 0,0096477 TMT cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.