Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TMT sang AMD

1 Manat Turkmenistan bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TMT = 102,42 AMD1 AMD = 0,0097636 TMTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
102,42
Cao nhất
106,02
Trung bình
103,66
Thay đổi
−1,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026102,42−0,46 · −0,45%
23 thg 10, 2026102,88−0,32 · −0,31%
22 thg 10, 2026103,20−0,03 · −0,03%
21 thg 10, 2026103,23−0,15 · −0,14%
20 thg 10, 2026103,38−0,21 · −0,20%
19 thg 10, 2026103,59−0,32 · −0,31%
18 thg 10, 2026103,91−1,88 · −1,78%
17 thg 10, 2026105,79+2,48 · +2,40%
16 thg 10, 2026103,31+0,14 · +0,14%
15 thg 10, 2026103,17−0,18 · −0,18%
14 thg 10, 2026103,35−0,12 · −0,12%
13 thg 10, 2026103,47+0,21 · +0,20%
12 thg 10, 2026103,27−0,11 · −0,10%
11 thg 10, 2026103,37+0,63 · +0,62%
10 thg 10, 2026102,74−0,69 · −0,67%
9 thg 10, 2026103,43+0,60 · +0,58%
8 thg 10, 2026102,83−0,68 · −0,66%
7 thg 10, 2026103,51+0,42 · +0,41%
6 thg 10, 2026103,09−0,41 · −0,40%
5 thg 10, 2026103,50+0,16 · +0,16%
4 thg 10, 2026103,34−0,36 · −0,34%
3 thg 10, 2026103,70−0,38 · −0,36%
2 thg 10, 2026104,07−0,11 · −0,11%
1 thg 10, 2026104,18+0,56 · +0,54%
30 thg 9, 2026103,62−0,26 · −0,25%
29 thg 9, 2026103,88−0,01 · −0,01%
28 thg 9, 2026103,90−2,12 · −2,00%
27 thg 9, 2026106,020,00 · 0,00%
26 thg 9, 2026106,02+2,56 · +2,47%
25 thg 9, 2026103,46−0,34 · −0,32%

Số tiền phổ biến

  • 1 TMT102,42 AMD
  • 5 TMT512,11 AMD
  • 10 TMT1.024,21 AMD
  • 25 TMT2.560,53 AMD
  • 50 TMT5.121,07 AMD
  • 100 TMT10.242,14 AMD
  • 500 TMT51.210,68 AMD
  • 1.000 TMT102.421,35 AMD
  • 100 AMD0,9764 TMT
  • 500 AMD4,88 TMT
  • 1.000 AMD9,76 TMT
  • 5.000 AMD48,82 TMT
  • 10.000 AMD97,64 TMT
  • 50.000 AMD488,18 TMT
  • 100.000 AMD976,36 TMT
  • 500.000 AMD4.881,79 TMT
  • 1.000.000 AMD9.763,59 TMT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TMT sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TMT = 102,42 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0097636 TMT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TMT sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,33%: thấp nhất 102,42, cao nhất 106,02, trung bình 103,66 AMD cho 1 TMT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.