Tỷ giá AMD sang MRU
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Ouguiya Mauritania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,11063 MRU1 MRU = 9,039 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,10998
- Cao nhất
- 0,11169
- Trung bình
- 0,11063
- Thay đổi
- +0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,11063 | −0,00014 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,11077 | −0,00029 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,11106 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,11106 | +0,00025 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1108 | +0,00022 · +0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,11058 | −0,00011 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,11069 | +0,00036 · +0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,11033 | −0,00053 · −0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,11086 | −0,00059 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,11145 | −0,00024 · −0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,11169 | +0,00010 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11158 | +0,00140 · +1,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11019 | −0,00067 · −0,60% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,11086 | +0,00058 · +0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11028 | +0,00026 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11002 | −0,00095 · −0,86% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11097 | +0,00040 · +0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11057 | −0,00010 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11067 | −0,00019 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11086 | +0,00068 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11018 | −0,00038 · −0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11056 | +0,00059 · +0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,10998 | −0,00034 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11031 | −0,00012 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11044 | +0,00019 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11025 | −0,00012 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11037 | −0,00004 · −0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11041 | −0,00014 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11055 | +0,00032 · +0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,11023 | −0,00016 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD11,06 MRU
- 500 AMD55,31 MRU
- 1.000 AMD110,63 MRU
- 5.000 AMD553,13 MRU
- 10.000 AMD1.106,27 MRU
- 50.000 AMD5.531,33 MRU
- 100.000 AMD11.062,65 MRU
- 500.000 AMD55.313,27 MRU
- 1.000.000 AMD110.626,55 MRU
- 1 MRU9,04 AMD
- 5 MRU45,2 AMD
- 10 MRU90,39 AMD
- 25 MRU225,99 AMD
- 50 MRU451,97 AMD
- 100 MRU903,94 AMD
- 500 MRU4.519,71 AMD
- 1.000 MRU9.039,42 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang MRU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,11063 MRU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MRU = 9,039 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang MRU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,22%: thấp nhất 0,10998, cao nhất 0,11169, trung bình 0,11063 MRU cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.