Tỷ giá MRU sang AMD
1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MRU = 9,039 AMD1 AMD = 0,11063 MRUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8,954
- Cao nhất
- 9,093
- Trung bình
- 9,039
- Thay đổi
- −0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 9,039 | +0,012 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 9,028 | +0,023 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 9,004 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 9,005 | −0,021 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 9,025 | −0,018 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 9,043 | +0,009 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 9,034 | −0,029 · −0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 9,063 | +0,043 · +0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 9,02 | +0,047 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,973 | +0,019 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,954 | −0,008 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,962 | −0,114 · −1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 9,075 | +0,055 · +0,61% |
| 11 thg 10, 2026 | 9,021 | −0,047 · −0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 9,068 | −0,021 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 9,089 | +0,078 · +0,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 9,011 | −0,033 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 9,044 | +0,008 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 9,036 | +0,016 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 9,02 | −0,056 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 9,076 | +0,031 · +0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 9,045 | −0,048 · −0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 9,093 | +0,028 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 9,065 | +0,010 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,055 | −0,016 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 9,071 | +0,010 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 9,061 | +0,003 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 9,057 | +0,011 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 9,046 | −0,026 · −0,29% |
| 25 thg 9, 2026 | 9,072 | +0,013 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 MRU9,04 AMD
- 5 MRU45,2 AMD
- 10 MRU90,39 AMD
- 25 MRU225,99 AMD
- 50 MRU451,97 AMD
- 100 MRU903,94 AMD
- 500 MRU4.519,71 AMD
- 1.000 MRU9.039,42 AMD
- 100 AMD11,06 MRU
- 500 AMD55,31 MRU
- 1.000 AMD110,63 MRU
- 5.000 AMD553,13 MRU
- 10.000 AMD1.106,27 MRU
- 50.000 AMD5.531,33 MRU
- 100.000 AMD11.062,65 MRU
- 500.000 AMD55.313,27 MRU
- 1.000.000 AMD110.626,55 MRU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MRU sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MRU = 9,039 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,11063 MRU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MRU sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 8,954, cao nhất 9,093, trung bình 9,039 AMD cho 1 MRU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.