Tỷ giá AMD sang EUR hôm nay

Tỷ giá AMD sang EUR tháng 10 năm 2026

AMD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,002426
Đóng cửa
0,0024777
Thấp nhất
0,002426
Cao nhất
0,0024777
Thay đổi
+2,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0024777+0,0000063 · +0,25%
26 thg 10, 20260,0024714−0,0000009 · −0,04%
25 thg 10, 20260,0024724−0,0000001 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0024724+0,0000022 · +0,09%
23 thg 10, 20260,0024703+0,0000076 · +0,31%
22 thg 10, 20260,0024627−0,0000037 · −0,15%
21 thg 10, 20260,0024664+0,0000044 · +0,18%
20 thg 10, 20260,002462+0,0000057 · +0,23%
19 thg 10, 20260,0024563+0,0000009 · +0,04%
18 thg 10, 20260,0024555−0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0024555−0,0000070 · −0,28%
16 thg 10, 20260,0024625−0,0000038 · −0,15%
15 thg 10, 20260,0024662+0,0000004 · +0,01%
14 thg 10, 20260,0024659−0,0000050 · −0,20%
13 thg 10, 20260,0024709+0,0000075 · +0,30%
12 thg 10, 20260,0024634+0,0000003 · +0,01%
11 thg 10, 20260,0024631−0,0000004 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0024635+0,0000038 · +0,16%
9 thg 10, 20260,0024597−0,0000151 · −0,61%
8 thg 10, 20260,0024748+0,0000144 · +0,58%
7 thg 10, 20260,0024604−0,0000043 · −0,17%
6 thg 10, 20260,0024647−0,0000036 · −0,15%
5 thg 10, 20260,0024683+0,0000180 · +0,73%
4 thg 10, 20260,0024504−0,0000010 · −0,04%
3 thg 10, 20260,0024514+0,0000168 · +0,69%
2 thg 10, 20260,0024346+0,0000086 · +0,35%
1 thg 10, 20260,002426−0,0000013 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.