Tỷ giá AMD sang EUR hôm nay

Tỷ giá AMD sang EUR tháng 12 năm 2025

AMD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0022569
Đóng cửa
0,0022331
Thấp nhất
0,0022088
Cao nhất
0,0022594
Thay đổi
+0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0022331+0,0000068 · +0,31%
30 thg 12, 20250,0022263+0,0000011 · +0,05%
29 thg 12, 20250,0022252+0,0000164 · +0,74%
28 thg 12, 20250,0022088−0,0000174 · −0,78%
27 thg 12, 20250,0022262+0,0000026 · +0,12%
26 thg 12, 20250,0022236−0,0000019 · −0,09%
25 thg 12, 20250,0022255+0,0000057 · +0,26%
24 thg 12, 20250,0022198−0,0000191 · −0,85%
23 thg 12, 20250,0022389+0,0000004 · +0,02%
22 thg 12, 20250,0022385+0,0000180 · +0,81%
21 thg 12, 20250,0022205−0,0000174 · −0,78%
20 thg 12, 20250,0022379−0,0000056 · −0,25%
19 thg 12, 20250,0022436+0,0000035 · +0,15%
18 thg 12, 20250,0022401+0,0000079 · +0,36%
17 thg 12, 20250,0022322−0,0000013 · −0,06%
16 thg 12, 20250,0022335−0,0000060 · −0,27%
15 thg 12, 20250,0022395+0,0000262 · +1,18%
14 thg 12, 20250,0022133−0,0000184 · −0,82%
13 thg 12, 20250,0022317−0,0000004 · −0,02%
12 thg 12, 20250,0022321−0,0000086 · −0,38%
11 thg 12, 20250,0022407−0,0000092 · −0,41%
9 thg 12, 20250,0022499−0,0000008 · −0,04%
8 thg 12, 20250,0022507+0,0000316 · +1,42%
7 thg 12, 20250,0022191−0,0000319 · −1,42%
6 thg 12, 20250,0022511−0,0000001 · 0,00%
5 thg 12, 20250,0022512+0,0000023 · +0,10%
4 thg 12, 20250,0022489−0,0000048 · −0,21%
3 thg 12, 20250,0022537−0,0000057 · −0,25%
2 thg 12, 20250,0022594+0,0000024 · +0,11%
1 thg 12, 20250,0022569+0,0000253 · +1,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.