Tỷ giá AMD sang EUR hôm nay

Tỷ giá AMD sang EUR tháng 6 năm 2026

AMD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0023319
Đóng cửa
0,0023848
Thấp nhất
0,0023317
Cao nhất
0,0023967
Thay đổi
+2,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,0023848−0,0000049 · −0,20%
29 thg 6, 20260,0023897+0,0000043 · +0,18%
28 thg 6, 20260,0023854−0,0000010 · −0,04%
27 thg 6, 20260,0023864−0,0000098 · −0,41%
26 thg 6, 20260,0023962−0,0000005 · −0,02%
25 thg 6, 20260,0023967+0,0000049 · +0,20%
24 thg 6, 20260,0023918+0,0000148 · +0,62%
23 thg 6, 20260,0023771+0,0000059 · +0,25%
22 thg 6, 20260,0023711+0,0000037 · +0,16%
21 thg 6, 20260,0023675−0,0000004 · −0,02%
20 thg 6, 20260,0023679−0,0000087 · −0,37%
19 thg 6, 20260,0023766+0,0000189 · +0,80%
18 thg 6, 20260,0023577+0,0000188 · +0,81%
17 thg 6, 20260,0023388−0,0000041 · −0,18%
16 thg 6, 20260,002343+0,0000048 · +0,21%
15 thg 6, 20260,0023382−0,0000080 · −0,34%
14 thg 6, 20260,0023462−0,0000016 · −0,07%
13 thg 6, 20260,0023477−0,0000018 · −0,08%
12 thg 6, 20260,0023496−0,0000009 · −0,04%
11 thg 6, 20260,0023505+0,0000004 · +0,02%
10 thg 6, 20260,0023501−0,0000016 · −0,07%
9 thg 6, 20260,0023517−0,0000012 · −0,05%
8 thg 6, 20260,0023529−0,0000029 · −0,12%
7 thg 6, 20260,0023558+0,0000007 · +0,03%
6 thg 6, 20260,0023551+0,0000208 · +0,89%
5 thg 6, 20260,0023343−0,0000029 · −0,12%
4 thg 6, 20260,0023372+0,0000032 · +0,14%
3 thg 6, 20260,0023339+0,0000022 · +0,09%
2 thg 6, 20260,0023317−0,0000002 · −0,01%
1 thg 6, 20260,0023319+0,0000018 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.