Tỷ giá AMD sang EUR hôm nay

Tỷ giá AMD sang EUR tháng 1 năm 2026

AMD/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0022323
Đóng cửa
0,0022185
Thấp nhất
0,0022105
Cao nhất
0,0022725
Thay đổi
−0,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0022185−0,0000024 · −0,11%
30 thg 1, 20260,0022209+0,0000104 · +0,47%
29 thg 1, 20260,0022105−0,0000174 · −0,78%
28 thg 1, 20260,0022279−0,0000223 · −0,99%
27 thg 1, 20260,0022502+0,0000282 · +1,27%
26 thg 1, 20260,002222+0,0000114 · +0,52%
25 thg 1, 20260,0022106−0,0000207 · −0,93%
24 thg 1, 20260,0022313−0,0000140 · −0,62%
23 thg 1, 20260,0022453−0,0000213 · −0,94%
22 thg 1, 20260,0022666+0,0000185 · +0,82%
21 thg 1, 20260,0022482−0,0000186 · −0,82%
20 thg 1, 20260,0022668−0,0000057 · −0,25%
19 thg 1, 20260,0022725+0,0000050 · +0,22%
18 thg 1, 20260,0022675−0,0000023 · −0,10%
17 thg 1, 20260,0022698−0,0000017 · −0,07%
16 thg 1, 20260,0022715+0,0000007 · +0,03%
15 thg 1, 20260,0022708+0,0000133 · +0,59%
14 thg 1, 20260,0022575+0,0000061 · +0,27%
13 thg 1, 20260,0022514−0,0000002 · −0,01%
12 thg 1, 20260,0022515+0,0000144 · +0,64%
11 thg 1, 20260,0022372−0,0000163 · −0,72%
10 thg 1, 20260,0022535−0,0000039 · −0,17%
9 thg 1, 20260,0022574+0,0000061 · +0,27%
8 thg 1, 20260,0022513+0,0000044 · +0,20%
7 thg 1, 20260,0022469+0,0000101 · +0,45%
6 thg 1, 20260,0022368−0,0000043 · −0,19%
5 thg 1, 20260,0022411+0,0000231 · +1,04%
4 thg 1, 20260,002218−0,0000180 · −0,81%
3 thg 1, 20260,002236+0,0000068 · +0,30%
2 thg 1, 20260,0022292−0,0000030 · −0,14%
1 thg 1, 20260,0022323−0,0000009 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.