Tỷ giá AMD sang TRY
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,13771 TRY1 TRY = 7,262 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13424
- Cao nhất
- 0,13771
- Trung bình
- 0,13597
- Thay đổi
- +2,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,13771 | −0,00001 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13771 | +0,00032 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,1374 | +0,00006 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13734 | +0,00020 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13714 | +0,00048 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13666 | +0,00022 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13643 | −0,00039 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13683 | −0,00016 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13699 | +0,00011 · +0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13688 | +0,00036 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13653 | +0,00021 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13632 | +0,00020 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13612 | +0,00023 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13589 | −0,00052 · −0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13641 | +0,00008 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13632 | −0,00015 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13647 | +0,00054 · +0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13593 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13593 | +0,00022 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1357 | +0,00016 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13555 | −0,00001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13556 | +0,00099 · +0,74% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13457 | −0,00004 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1346 | −0,00021 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13481 | +0,00005 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13476 | +0,00035 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13441 | −0,00009 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1345 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13451 | −0,00025 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13476 | +0,00052 · +0,39% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD13,77 TRY
- 500 AMD68,85 TRY
- 1.000 AMD137,71 TRY
- 5.000 AMD688,54 TRY
- 10.000 AMD1.377,07 TRY
- 50.000 AMD6.885,37 TRY
- 100.000 AMD13.770,73 TRY
- 500.000 AMD68.853,65 TRY
- 1.000.000 AMD137.707,3 TRY
- 1 TRY7,26 AMD
- 5 TRY36,31 AMD
- 10 TRY72,62 AMD
- 50 TRY363,09 AMD
- 100 TRY726,18 AMD
- 500 TRY3.630,89 AMD
- 1.000 TRY7.261,78 AMD
- 5.000 TRY36.308,89 AMD
- 10.000 TRY72.617,79 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,13771 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 7,262 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,58%: thấp nhất 0,13424, cao nhất 0,13771, trung bình 0,13597 TRY cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.