Tỷ giá YER sang PLN
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,01663 PLN1 PLN = 60,141 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01621
- Cao nhất
- 0,01663
- Trung bình
- 0,01645
- Thay đổi
- +2,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01663 | +0,00010 · +0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01653 | +0,00011 · +0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01642 | −0,00005 · −0,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01647 | +0,00001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01646 | −0,00002 · −0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01648 | +0,00002 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01646 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01646 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01647 | −0,00001 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01648 | −0,00003 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01651 | −0,00012 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01663 | +0,00004 · +0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01659 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01659 | +0,00001 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01658 | +0,00009 · +0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01648 | −0,00006 · −0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01654 | +0,00006 · +0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01649 | −0,00005 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01654 | −0,00006 · −0,36% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0166 | +0,00012 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01648 | +0,00001 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01647 | +0,00002 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01645 | +0,00014 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01631 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01631 | +0,00004 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01627 | +0,00004 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01623 | +0,00002 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01621 | −0,00001 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01622 | −0,00006 · −0,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01629 | +0,00002 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 YER1,66 PLN
- 500 YER8,31 PLN
- 1.000 YER16,63 PLN
- 2.500 YER41,57 PLN
- 5.000 YER83,14 PLN
- 10.000 YER166,28 PLN
- 50.000 YER831,39 PLN
- 100.000 YER1.662,77 PLN
- 1 PLN60,14 YER
- 5 PLN300,7 YER
- 10 PLN601,41 YER
- 50 PLN3.007,03 YER
- 100 PLN6.014,06 YER
- 500 PLN30.070,29 YER
- 1.000 PLN60.140,58 YER
- 5.000 PLN300.702,89 YER
- 10.000 PLN601.405,77 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,01663 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 60,141 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,22%: thấp nhất 0,01621, cao nhất 0,01663, trung bình 0,01645 PLN cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.