Tỷ giá YER sang MYR
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,0173 MYR1 MYR = 57,806 YERCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01722
- Cao nhất
- 0,01731
- Trung bình
- 0,01728
- Thay đổi
- +0,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0173 | +0,00001 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01729 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01729 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01729 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01729 | −0,00001 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01729 | +0,00001 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01728 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01729 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01729 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01729 | +0,00001 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01728 | −0,00001 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01729 | −0,00002 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01731 | +0,00002 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01729 | −0,00001 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0173 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0173 | −0,00001 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01731 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01731 | +0,00001 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0173 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0173 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01729 | +0,00001 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01728 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01728 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01728 | −0,00001 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01728 | +0,00002 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01726 | +0,00001 · +0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01726 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01725 | +0,00003 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01722 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01722 | −0,00001 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 100 YER1,73 MYR
- 500 YER8,65 MYR
- 1.000 YER17,3 MYR
- 2.500 YER43,25 MYR
- 5.000 YER86,5 MYR
- 10.000 YER172,99 MYR
- 50.000 YER864,97 MYR
- 100.000 YER1.729,94 MYR
- 1 MYR57,81 YER
- 5 MYR289,03 YER
- 10 MYR578,06 YER
- 50 MYR2.890,28 YER
- 100 MYR5.780,56 YER
- 500 MYR28.902,81 YER
- 1.000 MYR57.805,63 YER
- 5.000 MYR289.028,14 YER
- 10.000 MYR578.056,28 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,0173 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 57,806 YER. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,36%: thấp nhất 0,01722, cao nhất 0,01731, trung bình 0,01728 MYR cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.