Tỷ giá YER sang IDR
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 76,465 IDR1 IDR = 0,01308 YERCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 75,59
- Cao nhất
- 76,544
- Trung bình
- 75,992
- Thay đổi
- +0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 76,465 | −0,068 · −0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 76,532 | −0,012 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 76,544 | +0,140 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 76,404 | +0,267 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 76,137 | −0,049 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 76,186 | −0,182 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 76,368 | −0,079 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 76,447 | +0,002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 76,445 | +0,074 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 76,371 | +0,399 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 75,972 | +0,175 · +0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 75,797 | −0,132 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 75,929 | +0,092 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 75,837 | +0,084 · +0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 75,753 | −0,031 · −0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 75,785 | +0,035 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 75,749 | −0,028 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 75,778 | +0,063 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 75,714 | −0,134 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 75,848 | −0,048 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 75,897 | +0,070 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 75,827 | +0,190 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 75,637 | −0,031 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 75,668 | −0,198 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 75,866 | +0,276 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 75,59 | −0,552 · −0,73% |
| 29 thg 9, 2026 | 76,142 | +0,268 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 75,874 | +0,219 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 75,655 | −0,041 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 75,695 | −0,130 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 YER76,46 IDR
- 5 YER382,32 IDR
- 10 YER764,65 IDR
- 25 YER1.911,62 IDR
- 50 YER3.823,24 IDR
- 100 YER7.646,47 IDR
- 500 YER38.232,37 IDR
- 1.000 YER76.464,73 IDR
- 1.000 IDR13,08 YER
- 5.000 IDR65,39 YER
- 10.000 IDR130,78 YER
- 50.000 IDR653,9 YER
- 100.000 IDR1.307,79 YER
- 500.000 IDR6.538,96 YER
- 1.000.000 IDR13.077,92 YER
- 5.000.000 IDR65.389,62 YER
- 10.000.000 IDR130.779,24 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 76,465 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,01308 YER. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,84%: thấp nhất 75,59, cao nhất 76,544, trung bình 75,992 IDR cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.