Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang YER

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,01308 YER1 YER = 76,465 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01306
Cao nhất
0,01323
Trung bình
0,01316
Thay đổi
−0,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01308+0,00001 · +0,09%
24 thg 10, 20260,013070,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,01306−0,00002 · −0,18%
22 thg 10, 20260,01309−0,00005 · −0,35%
21 thg 10, 20260,01313+0,00001 · +0,06%
20 thg 10, 20260,01313+0,00003 · +0,24%
19 thg 10, 20260,01309+0,00001 · +0,10%
18 thg 10, 20260,013080,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,01308−0,00001 · −0,10%
16 thg 10, 20260,01309−0,00007 · −0,52%
15 thg 10, 20260,01316−0,00003 · −0,23%
14 thg 10, 20260,01319+0,00002 · +0,17%
13 thg 10, 20260,01317−0,00002 · −0,12%
12 thg 10, 20260,01319−0,00001 · −0,11%
11 thg 10, 20260,0132+0,00001 · +0,04%
10 thg 10, 20260,0132−0,00001 · −0,05%
9 thg 10, 20260,01320,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,0132−0,00001 · −0,08%
7 thg 10, 20260,01321+0,00002 · +0,18%
6 thg 10, 20260,01318+0,00001 · +0,06%
5 thg 10, 20260,01318−0,00001 · −0,09%
4 thg 10, 20260,01319−0,00003 · −0,25%
3 thg 10, 20260,01322+0,00001 · +0,04%
2 thg 10, 20260,01322+0,00003 · +0,26%
1 thg 10, 20260,01318−0,00005 · −0,36%
30 thg 9, 20260,01323+0,00010 · +0,73%
29 thg 9, 20260,01313−0,00005 · −0,35%
28 thg 9, 20260,01318−0,00004 · −0,29%
27 thg 9, 20260,01322+0,00001 · +0,05%
26 thg 9, 20260,01321+0,00002 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR13,08 YER
  • 5.000 IDR65,39 YER
  • 10.000 IDR130,78 YER
  • 50.000 IDR653,9 YER
  • 100.000 IDR1.307,79 YER
  • 500.000 IDR6.538,96 YER
  • 1.000.000 IDR13.077,92 YER
  • 5.000.000 IDR65.389,62 YER
  • 10.000.000 IDR130.779,24 YER
  • 1 YER76,46 IDR
  • 5 YER382,32 IDR
  • 10 YER764,65 IDR
  • 25 YER1.911,62 IDR
  • 50 YER3.823,24 IDR
  • 100 YER7.646,47 IDR
  • 500 YER38.232,37 IDR
  • 1.000 YER76.464,73 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,01308 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 76,465 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 0,01306, cao nhất 0,01323, trung bình 0,01316 YER cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.