Tỷ giá YER sang AUD
1 Rial Yemen bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 YER = 0,0060141 AUD1 AUD = 166,28 YERCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0060135
- Cao nhất
- 0,0060994
- Trung bình
- 0,0060607
- Thay đổi
- +0,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0060141 | −0,0000220 · −0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0060361 | −0,0000008 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0060368 | −0,0000018 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0060386 | −0,0000108 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0060494 | −0,0000214 · −0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0060709 | −0,0000251 · −0,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,006096 | +0,0000002 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0060958 | +0,0000003 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0060955 | +0,0000046 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0060909 | +0,0000395 · +0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0060515 | −0,0000329 · −0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0060844 | +0,0000137 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0060706 | +0,0000085 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0060621 | +0,0000015 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0060606 | −0,0000017 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0060623 | −0,0000247 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0060869 | +0,0000130 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0060739 | −0,0000014 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0060753 | −0,0000223 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0060976 | +0,0000132 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0060844 | +0,0000026 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0060818 | −0,0000176 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0060994 | +0,0000103 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0060891 | +0,0000220 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0060671 | +0,0000458 · +0,76% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0060214 | +0,0000075 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0060138 | −0,0000033 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0060171 | +0,0000011 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,006016 | −0,0000110 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,006027 | +0,0000135 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 YER6,01 AUD
- 5.000 YER30,07 AUD
- 10.000 YER60,14 AUD
- 25.000 YER150,35 AUD
- 50.000 YER300,71 AUD
- 100.000 YER601,41 AUD
- 500.000 YER3.007,06 AUD
- 1.000.000 YER6.014,12 AUD
- 1 AUD166,28 YER
- 5 AUD831,38 YER
- 10 AUD1.662,75 YER
- 50 AUD8.313,77 YER
- 100 AUD16.627,54 YER
- 500 AUD83.137,68 YER
- 1.000 AUD166.275,35 YER
- 5.000 AUD831.376,77 YER
- 10.000 AUD1.662.753,54 YER
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá YER sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 YER = 0,0060141 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 166,28 YER. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá YER sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,01%: thấp nhất 0,0060135, cao nhất 0,0060994, trung bình 0,0060607 AUD cho 1 YER.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.